SUÔNG !
Tạp văn
Tranh Oger 1940
1
Bát canh của mẹ
Tôi học chữ suông bằng dạ dày trước khi học bằng từ điển.
Đâu như hồi lên sáu lên bảy, một buổi trưa cuối tháng, mẹ tôi bưng lên mâm một bát canh mà nhìn xuyên qua được tận đáy, dăm cọng rau tập tàng hái vội ngoài bờ giậu, một dúm muối, đôi lát gừng đập giập cho có chút hơi ấm, còn lại là nước — nước trong đến mức thằng bé là tôi cúi xuống soi thấy lờ mờ mặt mình trong đó. Mẹ gọi đó là canh suông. Tiếng gọi nhẹ như không, chẳng than thở, chẳng phân bua, cứ như thể canh suông cũng là một món có tên tuổi đàng hoàng trong sổ bộ nhà bếp, ngang hàng với canh cua, canh cá, chỉ khác là nó thuộc về những ngày mà chợ búa đã thua cuộc trước lịch phát lương.
Tôi hỏi mẹ suông là gì. Mẹ nói, là canh không có gì. Câu trả lời ấy, mãi sau này tôi mới hiểu, là một định nghĩa ngôn ngữ học hoàn chỉnh, chặt chẽ hơn khối trang từ điển. Bởi vì suông đúng là như thế, nó không mô tả cái đang có mặt trong bát, mà chỉ thẳng vào cái vắng mặt. Người ta không cần biết trong canh suông có gì; người ta chỉ cần biết trong đó thiếu gì. Thiếu thịt, thiếu cá, thiếu tôm tép, thiếu cả cái váng mỡ vàng vàng lẽ ra phải loang trên mặt nước. Một chữ mà làm được công việc của cả một bản kiểm kê những thứ không được mua.
Cùng họ với canh suông là cơm suông. Ăn cơm suông là ăn cơm không có thức ăn — và ở đây tiếng Việt tỏ ra khe khắt lạ lùng. Cơm chan nước rau luộc, đã không được gọi là suông nữa. Cơm với một quả cà pháo, càng không. Hình như muốn được chứng nhận là suông, bữa cơm phải nghèo đến độ tinh khiết, chỉ cơm, và hết. Cái nghèo cũng có đẳng cấp của nó, và suông là hạng nghèo được xếp ở chiếu trên — nghèo không lẫn tạp chất.
Người lớn thì có rượu suông. Uống rượu suông là uống không có đồ nhắm, không lạc rang, không khô mực, không cả một trái cóc chua chấm muối ớt. Trong trí nhớ của tôi có một ông bác họ, chiều chiều ngồi trước hiên với cút rượu trắng và tuyệt không có gì khác trên chõng, cứ thế rót ra chén hạt mít mà nhấp. Hồi nhỏ tôi tưởng ông sành rượu. Lớn lên tôi mới hiểu chuyện có khi ngược lại, rượu suông ít khi là lựa chọn của người sành; nó thường là chỗ ngồi của người không còn gì để bày ra cùng với rượu — hoặc không còn ai. Bởi vì đồ nhắm, nghĩ cho cùng, không chỉ là món ăn; nó là cái cớ để cuộc rượu kéo dài, để câu chuyện có chỗ vịn. Rượu suông là rượu đã bị tước hết cớ. Chỉ còn người và men, nhìn thẳng vào nhau.
Và trên đầu người uống rượu suông, thơ cũ hay treo một vầng trăng suông. Trăng suông là thứ trăng có mặt mà không soi tỏ — trăng đêm trời mù, sáng nhờ nhờ, đủ để biết là có trăng nhưng không đủ để đọc một dòng chữ hay nhìn rõ một khuôn mặt. Ánh sáng ấy cũng bị trừ mất phần cốt lõi của nó: trăng mà thiếu sự tỏ, như canh thiếu cái ăn, như rượu thiếu người đối ẩm. Cái tài của tiếng Việt là dùng đúng một chữ cho cả bát canh dưới đất lẫn vầng trăng trên trời, và trong cả hai trường hợp, người nghe đều lập tức cảm thấy một khoảng hụt.
Chữ suông, như thế, sinh ra từ cái thiếu. Nó là đứa con của những cuối tháng, những chạn bếp trống, những đêm trời không chiều lòng người. Nhưng khoan — nếu chỉ có vậy thì nó chưa đáng một bài tạp văn. Cái đáng nói là từ chỗ sinh ra ấy, chữ này đã đi rất xa, đổi mấy lần hộ khẩu, và có lần suýt đổi cả bản chất.
2
Công thức của một phép trừ
Lớn lên, đi học, đi làm, tôi gặp lại chữ suông ở những chỗ chẳng dính gì đến mâm cơm, nói suông, hứa suông, lý thuyết suông, tình suông. Ban đầu tôi tưởng đó là những nghĩa bóng mọc lan man từ nghĩa đen, như dây bìm leo giậu, mọc đến đâu hay đến đó. Nhưng xếp tất cả lại cạnh nhau, tôi giật mình thấy chúng thẳng hàng tăm tắp, như thể có ai đã đo đạc từ trước:
Canh suông — chỉ có nước, không có cái ăn. Cơm suông — chỉ có cơm, không có thức ăn. Rượu suông — chỉ có rượu, không có đồ nhắm. Nói suông — chỉ có lời nói, không có hành động. Hứa suông — chỉ có lời hứa, không có sự thực hiện. Lý thuyết suông — chỉ có lý thuyết, không có áp dụng. Tình suông — chỉ có tình, không có gắn bó và kết quả.
Công thức hiện ra rõ như một định lý: X suông là chỉ có X, không có phần bổ sung hoặc kết quả vốn phải đi kèm.
Xin dừng lại một chút ở mấy chữ vốn phải đi kèm, vì toàn bộ cái tinh vi của suông nằm ở đó. Chữ này không chê X. Canh suông vẫn là canh, lời hứa suông vẫn là lời hứa được nói ra đàng hoàng, có chủ ngữ vị ngữ, có khi có cả chữ ký. Suông không tố cáo cái đang có mặt; nó chỉ lặng lẽ ghi nhận rằng cái lẽ ra phải theo sau đã không đến. Nó là một phép trừ được thực hiện bằng một âm tiết. Đứng sau bất kỳ danh từ nào, nó lập tức khoét vào đấy một khoảng trống — và điều ác nghiệt là khoảng trống ấy có hình thù rất rõ: nghe canh suông ta thấy ngay miếng thịt không có mặt; nghe hứa suông ta thấy ngay việc làm đã không xảy ra. Cái vắng mặt, qua chữ suông, hiện hình còn rõ hơn cái có mặt.
Tôi ngờ rằng ít có ngôn ngữ nào chế được một dụng cụ gọn đến thế. Tiếng Pháp phải dùng cả một cụm — des paroles en l’air, những lời nói giữa trời — mới nói được điều tiếng Việt nói bằng hai chữ nói suông. Tiếng Anh có empty promises, nhưng empty là trống rỗng, một lời kết tội; còn suông, ta sẽ thấy ngay sau đây, thận trọng hơn nhiều. Nó là chữ của một dân tộc từng đói đủ lâu để biết đếm chính xác những gì thiếu trên mâm, nhưng cũng từng ăn ở với nhau đủ lâu để không vội quy tội cho người dọn mâm.
3
Từ dạ dày lên miệng lưỡi
Bởi vì khi suông rời mâm cơm mà đi lên miệng lưỡi, nó bắt đầu chạm vào đạo đức — và chính ở đây, người ta hay dùng oan nó.
Cứ mở miệng nói đến nói suông, hứa suông, là thiên hạ đã sẵn giọng khinh, đồ nói suông, thứ hứa suông, quân chỉ được cái mồm. Trong cách dùng thông tục, suông gần như đồng nghĩa với dối trá, với không đáng tin. Nhưng xét cho công bằng — và tạp văn, theo tôi, trước hết là một tòa án công bằng cho chữ nghĩa — thì trống rỗng, không đáng tin chỉ là nghĩa suy ra, không phải nghĩa gốc. Nghĩa gốc của nói suông chỉ khiêm tốn thế này, có lời nói, không có hành động đi kèm. Chấm hết. Còn vì sao không có hành động — vì gian, vì lười, hay vì bất lực — thì chữ suông không nói, và không có nghĩa vụ phải nói.
Mà ba cái vì ấy khác nhau một trời một vực. Kẻ hứa để lừa, hứa xong quên ngay từ lúc chưa dứt câu, đáng khinh đã đành. Nhưng còn người hứa thật lòng mà đời không cho giữ? Người cha hứa với con một chiếc xe đạp rồi mất việc giữa năm. Người bạn hứa giúp vốn rồi chính mình vỡ nợ. Người tình hứa quay về rồi kẹt lại bên kia một đường biên giới, một cuộc chiến, một tờ giấy tờ không xin được. Lời hứa của họ, xét theo công thức, đều là hứa suông cả — chỉ có lời hứa, không có sự thực hiện. Nhưng gọi họ là quân lừa đảo thì oan cho họ, mà oan cho cả chữ suông. Chữ này chỉ làm chứng, không luận tội. Nó đứng ở tòa với tư cách người ghi biên bản, hành động đã không xảy ra. Còn luận tội là việc của quan tòa — tức là của người nghe, người đời, với tất cả sự hồ đồ quen thuộc của họ.
Tôi nói điều này không phải để bào chữa chung chung. Tôi nói vì tôi từng sống hơn ba chục năm giữa một nền văn minh của những lời hứa thành văn — nghề tư vấn dự án công nghiệp. Đời tư vấn của tôi là những báo cáo khả thi dày như viên gạch, những biên bản ghi nhớ ký bằng bút máy mực xanh dưới ánh đèn phòng họp, những hồ sơ tái cơ cấu nợ mà mỗi trang là một lời cam kết, sẽ giải ngân quý ba, sẽ tạo ngần này việc làm, sẽ nâng công suất lên ngần kia phần trăm. Tôi đã thấy những cam kết ấy thành nhà máy chạy ầm ầm, và tôi cũng đã thấy chúng nằm nguyên trong tủ hồ sơ mười năm sau, giấy đã ngả vàng mà chữ sẽ vẫn còn nguyên thì tương lai — một thứ trăng suông đóng dấu đỏ. Nghĩa là tôi đã ngồi ở cả hai phía của một lời hứa suông, phía soạn ra nó với tất cả thiện chí, và phía nhận ra, nhiều năm sau, rằng nó đã không thành gì cả. Cho nên tôi xin làm chứng, phần lớn những lời hứa suông tôi từng thấy trong đời không sinh ra từ lòng gian, mà từ khoảng cách nghiệt ngã giữa điều người ta muốn và điều người ta làm nổi. Con người, giống loài đáng thương ấy, hứa bằng kích thước của lòng mình và thực hiện bằng kích thước của tay mình — mà lòng thì hầu như bao giờ cũng rộng hơn tay.
Tôi còn nhớ một buổi chiều ở một tỉnh lẻ, cuối một vòng đàm phán tái cơ cấu khoản vay cho một nhà máy đã ngừng thở từ hai năm trước. Phòng họp nóng, quạt trần quay uể oải, và ông giám đốc — người đã ký không biết bao nhiêu bản cam kết trong ba năm — ngồi ở đầu bàn với dáng của một người biết mình sắp phải ký thêm một bản nữa. Ông ký. Ai cũng biết, kể cả ông, kể cả tôi là người soạn văn bản, rằng những dòng chữ ấy nhiều phần sẽ suông. Nhưng không ký thì cuộc họp không kết thúc được, khoản vay không gia hạn được, và mấy trăm con người ăn theo nhà máy sẽ mất nốt cái phao cuối. Chiều hôm ấy tôi hiểu ra một điều mà không giáo trình nào dạy, có những lời hứa suông được ký ra không phải để lừa ai, mà để mua thời gian cho một phép màu không chắc đến — và cái nghi thức hứa ấy, dù suông, vẫn là sợi dây cuối cùng buộc những con người kia vào với hy vọng. Lời hứa suông, ở mức tận cùng của nó, đôi khi là hình thức lịch sự cuối cùng mà người bất lực còn dành được cho nhau.
Rồi đến lý thuyết suông — người anh em học thức của hứa suông. Cũng đời tư vấn dạy tôi kính nể chữ này. Bao nhiêu mô hình tôi từng dựng chạy đẹp lộng lẫy trên bảng tính, mọi đường cong đều cong về phía có lợi, mọi kịch bản xấu đều đã được một dòng giả định trấn an — cho đến khi chúng chạm vào một mùa mưa đến sớm, một mỏ đá không đúng trữ lượng, một ông giám đốc sở mới nhậm chức. Lý thuyết suông là lý thuyết chưa từng bị thực tế tát vào mặt. Nhưng cũng xin công bằng kể nốt: đừng vội khinh nó. Mọi lý thuyết trên đời đều bắt đầu bằng kiếp suông — Archimède trong bồn tắm cũng chỉ có lý thuyết suông cho đến khi cái vương miện được đem ra cân. Tội không nằm ở chỗ đang suông; tội nằm ở chỗ ở lại trong suông quá lâu, ở lại đến mức thấy thoải mái, đến mức lấy sự suông làm nhà. Suông, trong trường nghĩa này, không phải một bản án mà là một phòng chờ. Có người chỉ ghé qua đó trên đường đến hành động. Có người dựng lều sống luôn trong đó trọn đời, và tiếng Việt, vốn tinh, dành cho hạng sau một cái bĩu môi rất khẽ giấu trong chính chữ suông khi được phát âm với giọng nhất định.
Trước khi rời miệng lưỡi, tòa xin gọi nốt một nhân chứng mà cả họ nhà suông phải kiêng nể: chửi suông. Ấy là chỗ duy nhất trong cả chuỗi mà phép trừ đổi dấu. Trừ vào lời lành thì ra mất mát — hứa suông làm người ta hụt; trừ vào lời dữ thì ra ân xá — chửi suông, dọa suông, làm người ta thoát. Cùng một chữ, bên kia là tiếng thở dài, bên này là tiếng thở phào. Ngoài Bắc sành món này hơn đâu hết. Bà mất gà đứng đầu ngõ chửi từ trưa đến xẩm tối, có vần có nhịp có lớp lang, mà tuyệt không mong đòi lại được con gà nào; lời chửi được để nguyên làm lời chửi, một nghệ thuật trình diễn của người tay trắng — và anh Chí làng Vũ Đại còn đẩy xa hơn nữa, chửi cả làng mà cả làng không ai nhận, tiếng chửi buông thẳng vào không khí như tay buông suông. Nhưng làng Bắc còn nuôi hẳn một nghề, chửi thuê, chửi mướn, đi liền với khóc thuê, khóc mướn. Mới nghe tưởng đó là đối cực của chửi suông — chửi có hợp đồng, có thù lao, chửi ra kết quả hẳn hoi. Ngẫm theo công thức mới thấy hóa ra vẫn là nó, mà ở bậc thượng thừa, người chửi mướn có đủ cả lời, thiếu đúng một thứ lẽ ra phải đi kèm với chửi — cái giận. Lời chửi vắng lòng giận, như canh vắng thịt, như trăng vắng sự tỏ; chửi suông đến thế là thành nhà nghề, lĩnh được cả tiền công. Phiên tòa ở miệng lưỡi, vậy, xin khép bằng một vụ tha bổng — để làm chứng thêm lần nữa rằng chữ này không đứng về phe nào: nó ghi tội kẻ hứa nhẹ tay ra sao thì tha kẻ chửi cũng nhẹ tay như vậy.
4
Tình suông
Trong cả chuỗi, chữ buồn nhất, theo tôi, là tình suông.
Bởi vì tình suông không phải là không có tình. Ngược hẳn lại, tình có đấy, có khi đầy ứ, nói ra được, viết ra được, thề thốt ra được. Chỉ là sau nó không có gì theo về. Không có sự gắn bó nào được dựng lên, không có mái nhà, không có bàn tay nắm lấy lúc ốm đau, không có cả một kết cục để mà khóc cho xong. Yêu suông là yêu bằng đúng phần lời, phần nhìn, phần nhớ — những phần không cân đo được — và thiếu trọn phần còn lại, tức là phần mà người đời, với đầu óc kế toán của họ, gọi là thực tế.
Người tình suông thường không lừa ai. Họ chỉ không mang đến được gì ngoài lời. Có khi vì phận, có khi vì thời, có khi vì chính họ cũng chỉ có ngần ấy vốn liếng trong người. Ca dao mình đầy những mối tình như thế — những thương những nhớ gửi qua câu hát ví, biết chắc chẳng bao giờ thành cưới hỏi, mà vẫn cứ hát, đời này qua đời khác. Nếu chiếu theo công thức thì đó toàn là tình suông cả. Nhưng lạ chưa, đó lại là phần tình được giữ lại lâu nhất trong ký ức của tiếng Việt. Những mối tình có kết quả thì thành gia phả; những mối tình suông thì thành ca dao. Hóa ra cái không đi đến đâu lại đi xa nhất.
Và có một giống tình suông nữa mà những kẻ xa xứ như tôi rành hơn ai hết, tình với quê. Mấy chục năm ở trời Tây, thương nhớ thì nói được, viết được, có khi viết thành cả sách — nhưng phần đi kèm, phần về, phần ở lại, phần cùng chịu nắng chịu mưa với đất ấy, thì đời đã không cho gộp vào. Chiếu theo công thức, đó là thương suông. Tôi nhận chữ ấy, không cãi. Chỉ xin ghi thêm vào biên bản rằng thương suông vẫn cứ là thương, và có những người trả cho phần suông ấy bằng nguyên một đời viết.
Đêm trăng suông, tôi ngờ, được sinh ra là để soi cho những mối tình ấy. Ánh sáng có mặt mà không soi tỏ — tình có mặt mà không thành hình. Trời với người, trong tiếng Việt, thiếu thốn cùng một kiểu.
5
Cú lật của cái váy
Tưởng đã nắm được chữ này trong lòng bàn tay, thì một hôm nó lật tay tôi.
Hôm ấy, trong một cửa hàng vải của người Việt ở quận 13 Paris, tôi nghe hai cô bán hàng bàn nhau về một kiện hàng mới, đợt này váy suông về nhiều, dáng suông năm nay lại chuộng. Tôi đứng sững giữa những súc vải. Váy suông? Theo cái công thức tôi hằng đắc ý, váy suông phải là... chỉ có váy, không có gì kèm theo — một cách hiểu mà lịch sự nhất cũng phải gọi là gây bối rối. Nhưng không. Nhìn lên móc treo thì rõ ngay, váy suông là kiểu váy thả thẳng tự nhiên từ vai hoặc từ ngực xuống, không chiết eo, không bó, không dây nhợ thắt buộc, mặc vào người mà như nước chảy dọc một tấm ván. Cùng họ với nó là áo suông, quần ống suông. Rồi tôi sực nhớ ra những cách nói vẫn nghe từ bé mà chưa từng để ý, tóc để suông — tóc buông thẳng, không búi không buộc; tay buông suông — cánh tay thả dọc thân mình, không cầm nắm gì, không khoanh không chống.
Thế là công thức phải viết lại. Trong những chữ này, suông không còn trỏ vào một sự thiếu đáng tiếc nào nữa. Chẳng ai nhìn mái tóc để suông mà thương xót cho sự vắng mặt của cái búi tóc. Ở đây suông đã trở thành một dáng, dáng của cái được để nguyên, thẳng tự nhiên, không thắt, không bó, không thêm thắt tạo hình. Và một khi nhìn ra dáng ấy rồi thì quay lại đầu chuỗi, ta thấy nó vẫn đúng, chỉ là đứng ở góc khác: canh suông là canh được để nguyên là nước; lời hứa suông là lời được để nguyên là lời. Nghĩa bao quát nhất của suông, hóa ra, không phải trống rỗng mà là thế này: để nguyên một mình, thẳng tự nhiên, không có gì ràng buộc, bổ sung hay đi kèm. Còn cái khoảng hụt mà ta cảm thấy — nó không nằm trong chữ, nó nằm trong sự chờ đợi của ta. Ta chờ miếng thịt trong canh, chờ hành động sau lời hứa, nên khi chúng không đến, cái để nguyên mới hóa thành cái thiếu. Với mái tóc, với tà váy, ta không chờ gì cả — và lập tức suông thôi buồn, chỉ còn là một đường thẳng buông xuống rất thanh.
Mà ngẫm ra, trong chuyện áo quần, người Việt vốn không lạ gì triết lý ấy. Chiếc áo dài, niềm kiêu hãnh may đo của chúng ta, đi con đường ngược hẳn, nó chít, nó lượn, nó ôm lấy thân người từng phân, đến độ người xưa bảo mặc áo dài đẹp thì đi đứng cũng phải khác đi. Áo dài là chữ nết may thành vải — có khuôn, có phép, có ràng buộc. Còn váy suông là lời từ chối tất cả những cái đó, thân người ra sao mặc kệ, vải cứ rơi thẳng theo luật của riêng vải, tức là theo luật của trọng lực, thứ luật công bằng nhất trần đời vì không nịnh ai và không ép ai. Hai triết lý mặc, hai triết lý sống. Và tiếng Việt, công bằng chẳng kém gì trọng lực, giữ chỗ cho cả hai, có chữ cho cái đẹp được uốn nắn, và có chữ suông cho cái đẹp được buông tha.
Từ chỗ đứng ấy nhìn ra, tôi bỗng thấy chữ suông của tiếng Việt và cái mà thẩm mỹ đương đại phương Tây tôn thờ dưới tên tối giản — minimalisme — là hai anh em thất lạc. Cũng là bớt đi, để nguyên, không trang sức, không thêm thắt. Chiếc váy suông trên sàn diễn Paris, bức tường trắng không treo gì của một căn hộ kiểu mẫu, cái bàn gỗ mộc không sơn — tất cả đều đang sống theo tinh thần suông, chỉ có điều được trả giá đắt và gọi bằng tên Tây. Mà nghĩ cho kỹ thì bát canh suông của mẹ tôi thuở nào, xét thuần túy về hình thức, đâu có thua kém gì một món consommé trong veo mà các bếp trưởng ba sao phải luyện nửa đời mới nấu nổi, cũng nước dùng trong nhìn thấu đáy, cũng sự tiết chế tuyệt đối. Khác nhau chỉ một điều, mà điều ấy là tất cả, một đằng là cái giản dị được lựa chọn, một đằng là cái nghèo bị bắt buộc. Cùng một chữ suông mà chở hai giai cấp. Khi anh có đủ mọi thứ, bớt đi là phong cách; khi anh không có gì, cái không có ấy chẳng ai khen là phong cách cả. Ranh giới giữa tối giản và túng thiếu không nằm trong bát canh — nó nằm trong việc anh có thể, bất cứ lúc nào, nấu một bát canh khác hay không.
6
Khúc ngoại đề chính tả, dành cho lỗ tai
Đến đây xin phép mở một khúc ngoại đề, vì đã trót làm tòa án chữ nghĩa thì phải xử nốt một vụ kiện nhỏ về căn cước: suôn sẻ hay suông sẻ?
Thưa rằng: suôn sẻ, không g. Đây là hai chữ khác nhau, khác từ gốc gác. Suôn — âm cuối n — nghĩa là trôi chảy, không mắc, không vấp, không bị cản; nó còn sống trong trơn tru, thẳng suôn đuột. Sẻ đi kèm chủ yếu làm nhiệm vụ điệp âm, đưa nhịp, nhấn cho suôn thêm đà. Công việc diễn ra suôn sẻ là công việc chạy một mạch từ đầu đến cuối không vướng chỗ nào. Còn suông — âm cuối ng — thì như ta đã tra xét nãy giờ, chỉ có một mình, không gì đi kèm. Một chữ tả sự vận hành thuận; một chữ tả trạng thái để nguyên. Hai chữ có họ xa với nhau về hình ảnh — cùng gợi cái không vướng mắc — nhưng trong chính tả hiện đại thì phải ở riêng hai nhà.
Vậy mà thiên hạ viết lẫn hoài, và tôi hiểu vì sao, lỗi không ở con mắt mà ở lỗ tai. Trong lời nói nhanh, phụ âm cuối -n và -ng của tiếng Việt nhòe vào nhau; ở nhiều phương ngữ, chúng gần như đã là một. Tai nghe không phân biệt thì tay viết lẫn lộn, âu cũng là lẽ thường. Nhưng người cầm bút thì không được hưởng cái lẽ thường ấy. Với người viết, suôn và suông phải như hai chai rượu cùng một nhãn mà khác niên vụ, dân uống chơi nhắm mắt nốc thấy giống nhau cả, còn đã nhận mình sành thì nhấp một ngụm phải gọi được ra năm. Chữ nghĩa cũng cần cái lưỡi ấy. Huống chi ở đây khác nhau đâu chỉ một niên vụ — khác cả nghĩa, chúc ai một đời suôn sẻ là lời chúc đẹp nhất trần gian; còn bảo ai một đời suông thì... khoan, chữ ấy phải để dành cho phần kết.
7
Kẻ giả họ hàng ở Trà Vinh
Vì trước khi kết, tòa còn phải xử một bị cáo cuối cùng, và bị cáo này thơm phức mùi nước lèo.
Số là trong lúc lần theo họ hàng nhà suông, tôi vấp phải một cái tên làm tôi khựng lại: bún suông. Theo phản xạ công thức, tôi suýt phiên dịch: bún không có gì — bún nghèo, bún của cuối tháng, em ruột của cơm suông. Ở ngoài Bắc, ngoài Trung, nói ăn bún suông theo nghĩa ấy cũng chẳng sai, bún không thịt, không chả, không gì hết. Nhưng nếu anh vào đến đất Trà Vinh — miền đất Khmer chùa tháp nay đã về chung tỉnh Vĩnh Long — mà gọi một tô bún suông với cái nghĩa tội nghiệp ấy, thì người ta sẽ bưng ra cho anh một tô bún chẳng suông chút nào, nước lèo chua thanh dịu vị me, và nằm vắt ngang trên mặt bún là những miếng chả tôm quết dẻo, nặn thành sợi dài mập mạp, màu hồng gạch, ngọt và béo vào bậc nhất của cả tô. Miếng chả ấy có tên riêng, con suông.
Đến đây thì hồ sơ vụ án sáng rõ. Suông trong bún suông không phải tính từ mà là danh từ — tên gọi của chính miếng chả tôm. Món này còn có tên khác là bún đuông, bởi miếng chả được nặn cho giống hình con đuông — thứ ấu trùng mập tròn sống trong ngọn dừa, ngọn chà là, mà dân miền Tây xếp vào hàng sơn hào hải vị. Rất có thể đuông đã biến âm dân gian mà thành suông, theo con đường mòn quen thuộc của những cái tên truyền miệng qua mấy đời chợ. Nghĩa là bị cáo này tuy mang cùng họ tên với cả dòng suông ta xét nãy giờ, nhưng khai sinh ở nơi khác, theo dòng máu khác. Tòa tuyên: trắng án, không thuộc chuỗi nghĩa, không được dùng làm chứng cứ từ nguyên cho canh suông hay tình suông — nhưng được ghi nhận là một trong những kẻ trùng tên đáng yêu nhất của tiếng Việt.
Và chính kẻ trùng tên ấy tặng cho bài tạp văn này cái kết mà tôi không dám mơ. Anh thử nhìn đường đi của chữ mà xem. Ở đầu này đất nước, trong bếp của mẹ tôi, suông là tên của sự vắng mặt — bát canh trong veo những ngày túng. Ở đầu kia đất nước, trong tô bún Trà Vinh, suông là tên của sự có mặt — mà lại là miếng có mặt ngon nhất, béo nhất, được nhắc tên trước nhất. Cùng một vỏ âm, ra Bắc là lời than, vào Nam là lời gọi món. Anh ngồi ở Hà Nội thở dài hôm nay ăn bún suông — người nghe ái ngại. Anh ngồi ở Trà Vinh hớn hở cho tô bún suông! — người bán tươi cười múc thêm cho con suông bự. Chữ đã đi từ Bắc vào Nam như bao lớp người đi khẩn hoang, mang theo đúng cái tên cũ, mà vào đến đất mới thì đổi hẳn phận, từ phận thiếu sang phận thừa. Có luồng di dân nào thành công hơn thế trong lịch sử một chữ?
8
Kết suông
Còn lại câu đã hẹn: một đời suông nghĩa là gì?
Nếu theo trường nghĩa thứ nhất — chỉ có X, không có kết quả vốn phải đi kèm — thì một đời suông là một đời không để lại gì, sống chỉ có sống, không sự nghiệp, không dấu vết, như lời hứa không có việc làm theo sau. Đó là nỗi sợ lớn của người phương Đông chúng ta, giống nòi tin rằng sống là phải nên một cái gì. Người viết văn lại càng sợ, sợ nhất là viết suông — chữ nghĩa tuôn ra cả đời mà không đọng lại thành trang nào đáng giữ.
Nhưng nếu theo trường nghĩa thứ hai — cái nghĩa mà tà váy và mái tóc đã dạy tôi — thì một đời suông lại là một đời được để nguyên, thẳng tự nhiên, không thắt không bó, không phải gồng lên gò theo dáng nào, không đeo thêm ràng buộc nào ngoài chính nó. Đó chẳng phải điều mà bao nhiêu hiền triết, từ ông Trang Tử thả lỏng đến các thầy tối giản đời nay, vẫn xui ta sống hay sao? Sống suông như tóc để suông, như tay buông suông — có mấy ai làm nổi.
Vậy một đời suông là đời hỏng hay đời đạt? Tôi đã ngồi với câu hỏi ấy nhiều buổi tối, có buổi có rượu, và vì đang một mình nên đó toàn là rượu suông; ngoài cửa sổ, những đêm trời Pháp nhiều mây, trăng cũng chỉ được đến suông. Tôi chưa trả lời được, và càng nghĩ càng ngờ rằng chữ này không định cho ta trả lời. Nó chỉ làm đúng cái việc nó vẫn làm từ đầu bài đến giờ, từ bát canh của mẹ tôi đến tô bún Trà Vinh: ghi nhận cái đang có, chỉ vào cái không có, rồi im — để nguyên câu hỏi một mình, thẳng tự nhiên, không kèm theo đáp án.
Thì bài tạp văn này cũng xin được phép như thế. Xin được kết suông.


