HUYẾT PHÁCH
KỲ HAI
Ảnh tư liệu
KỲ HAI
3.
Lão Thương Gia Họ Tào
Lệnh Bảo Phong tìm thấy lão Tào vào một buổi chiều nhiều gió. Cái gió của vùng này không giống gió Changthang — không sắc, không lạnh đến mức cứa vào da thịt, nhưng dai, bướng, cứ luồn vào cổ áo rồi không chịu ra. Loại gió của người quen sống nơi thấp, của những thị trấn không đủ lớn để cản gió mà cũng không đủ nhỏ để gió bỏ qua.
Quán Cây Du vẫn cũ như lần trước. Cây du già trước sân vẫn đứng đó như một lão gia đinh trung thành không ai cho nghỉ — thân nứt nẻ, rễ nổi lên khỏi mặt đất như những đường gân của một bàn tay khô đã nắm chặt quá nhiều thứ suốt đời. Lá vàng rơi đầy trên bậc đá mòn. Mái ngói thấp còn phủ bụi đường từ những chuyến xe trâu tuần trước. Khói bếp quẩn dưới xà nhà không chịu thoát ra ngoài. Mùi thịt dê nướng, mùi rượu kê, mùi ngựa, mùi áo lông ẩm, mùi người đi xa lâu ngày chưa tắm kỹ — tất cả trộn vào nhau thành một thứ hơi nhân gian thô mà ấm, thứ hơi mà người ta chỉ biết là mình nhớ nó đến mức nào sau khi đã ở quá lâu giữa gió, đá, tuyết, kinh Tạng và một ngôi chùa chết không còn ai đọc kinh.
Lão Tào đang ngồi đúng góc cũ. Chỗ ánh đèn dầu không chiếu thẳng vào mặt — một lão thương gia có kinh nghiệm không bao giờ ngồi chỗ sáng, vì sáng thì lộ, mà lộ thì mất phần lợi trong mọi cuộc chuyện trò. Trước mặt lão là một vò rượu kê, một đĩa thịt nguội, một bát đậu phộng rang, và cái dáng ngồi hơi gù của người đã chở quá nhiều đường sá trên lưng suốt mấy chục năm. Lão không thay đổi mấy. Hoặc đúng hơn là lão vốn đã già đến mức thời gian đi qua thêm vài tuần cũng không đủ sức làm lão già hơn nữa — cũng như cây du già trước sân, đến một độ tuổi nào đó thì không còn già thêm, chỉ càng ngày càng cũ đi theo cách riêng của nó.
Thấy Lệnh bước vào, lão ngẩng đầu. Đôi mắt đục của người già nheo lại một chút, rồi sáng lên bằng thứ ánh sáng của kẻ vừa nhận ra một món nợ cũ đang tự đi vào cửa.
Lão nói: ta biết thiếu hiệp sẽ quay lại.
Lệnh kéo ghế ngồi xuống, phủi bụi trên tay áo, đáp: ta cũng biết lão chưa chết.
Lão Tào cười lớn đến nỗi ho sặc sụa. Mấy người khách xung quanh quay lại nhìn rồi lại quay đi — giang hồ có rất nhiều loại người điên, còn hai kẻ ngồi đối diện cười vì một câu chào hỏi bất kính như vậy thì chắc chắn thuộc loại điên không gây hại cho ai ngoài chính lá gan của họ.
Lệnh gọi thêm thịt dê, thêm trà nóng, thêm cái chén. Rồi tháo cái túi da bên hông đặt lên bàn. Từ trong túi, anh lấy ra hũ đất nung màu nâu thẫm.
Tiếng cười của lão Tào tắt ngay.
Đó là điều Lệnh Bảo Phong thích ở người biết rượu. Kẻ không biết nhìn hũ thì chỉ thấy hũ — thấy đất nung, thấy màu nâu, thấy một cái vật đựng. Nhưng người biết rượu thật sự, khi nhìn thấy vết sáp đỏ đã bị bẻ trên miệng, khi nhìn thấy màu đất nung bị khô lạnh mấy trăm năm làm cho thẫm xuống theo một cách mà lò đốt mới không thể tạo ra, khi nhìn thấy cái dáng im lặng của vật đã nằm lâu trong bóng tối — người ấy biết ngay trước mặt mình không phải đồ thường. Lão Tào không đưa tay chạm vào. Lão chỉ cúi đầu, ngửi rất nhẹ, rồi ngẩng lên nhìn Lệnh một lúc.
Thiếu hiệp thật sự lên đó?
Lệnh đáp: chẳng lẽ ta đi ngắm tuyết rồi về lừa lão?
Lão không nói gì. Lão lấy chén, tự tay rót. Rượu trong hũ không còn nhiều, nó chảy xuống chén hổ phách của Lệnh một màu hổ phách sẫm — còn khi chảy vào chén sứ thô của lão Tào thì trông tối hơn, già hơn, giống như hoàng hôn bị chôn dưới đất rồi đào lên. Lão đưa chén lên mũi, nhắm mắt. Một lúc lâu sau mới uống. Chén thứ nhất đi xuống rất chậm, như thể lão không muốn để nó qua nhanh. Chén thứ hai nhanh hơn. Đến chén thứ ba, lão đặt chén xuống bàn, thở ra một tiếng dài — dài đến mức người ta có cảm giác ba mươi năm trong ngực lão vừa được thở ra cùng một lúc.
Hơn ba mươi năm rồi, lão nói, hơn ba mươi năm rồi lão phu chưa ngửi lại mùi này.
Lệnh hỏi lão từng uống?
Lão lắc đầu. Không. Chưa uống. Chỉ từng ngửi.
Rồi lão kể. Ngày ấy lão còn trẻ — trẻ đến mức còn tưởng mình không chết, cái tuổi mà người ta dám làm mọi thứ vì chưa hiểu cái giá của nó. Lão theo một đoàn buôn yak lên Changthang, nghe đồn về Chùa Gió, nghe nói trong chùa có hũ rượu thảo mộc của một đại lạt ma để lại. Nghe đồn thì phải đi tìm, vì nếu không đi tìm thì nghe đồn để làm gì. Lão đi ba ngày, đào nửa ngày, gõ tường cả buổi, rốt cuộc chỉ tìm được bụi, phân dơi, và một cơn nhức đầu vì không khí trên cao nguyên loãng đến mức thở mà như không thở. Đêm xuống núi gặp một lạt ma già, lão hỏi thật có hũ rượu ấy không. Lạt ma già chỉ cười, không nói. Sáng hôm sau trước khi chia tay, ông ta mới bảo: người đời lên đó đều tìm vàng, tìm kinh, tìm xá lợi, tìm phù chú — không ai thật lòng đi tìm rượu.
Lão Tào nghe xong tức đến ba năm liền.
Lệnh Bảo Phong phá lên cười. Lão Tào cũng cười, nhưng cười xong lại nhìn hũ rượu trên bàn bằng ánh mắt rất khác — không phải ánh mắt nhìn hàng hóa, không phải ánh mắt nhìn của lạ, mà là ánh mắt của người vừa thấy một lời đồn cũ sống sót trở về. Có những vật không quý vì người ta có thể bán được bao nhiêu tiền, mà quý vì chúng chứng minh rằng thế gian rộng hơn những gì ta kịp đi qua. Đời một thương gia từ Vân Nam sang Tây Tạng, từ Tây Tạng xuống Miến Điện, nghe hàng vạn lời đồn, đa số là giả, một số nửa thật nửa giả — rất ít lời đồn có thể sống sót sau ba mươi năm để trở lại trên mặt bàn dưới hình dạng một hũ đất nung còn thơm mùi thảo mộc.
Lão uống thêm một chén. Lần này uống chậm. Uống như người uống không phải rượu mà là một quãng đời đã qua.
Hai người ngồi thêm một lúc. Lệnh không kể nhiều về Chùa Gió. Anh chỉ nói gió dữ, chùa thấp, tường đá dày, cờ cầu nguyện bạc trắng vì nắng và sương, tượng Phật mất nửa mặt không ai biết từ bao giờ, nền đá cứng như xương, mũi mất cảm giác hai ngày vì lạnh và vì độ cao, phải nghe kinh Tạng vài buổi rồi mới quay lại đào. Lão Tào nghe đến đoạn mũi mất cảm giác thì cười khoái trá, nói ông trời công bằng lắm, thiếu hiệp cả đời kiêu ngạo vì cái mũi, lên cao nguyên thì cái mũi thành vật trang trí, cũng đáng đời. Lệnh không giận, vì câu ấy đúng. Anh rót cho lão thêm một chén, nói nhờ vậy mới biết tai cũng có thể ngửi được, mắt cũng có thể lắng nghe, và một hũ rượu nếu thật sự muốn được tìm thấy thì cuối cùng nó sẽ tự thở ra đúng lúc cho đúng người.
Lão Tào im lặng nghe câu ấy. Người buôn bán lâu năm hiểu hơn ai hết rằng đồ vật cũng có duyên với người. Có món hàng đi qua mười tay không ai giữ được, đến tay người thứ mười một thì nằm lại cả đời. Có hũ rượu chờ ba trăm năm dưới đất, không chờ lão Tào khi lão còn trẻ và còn muốn — lại chờ một tên tửu quỷ họ Lệnh đến vào một mùa thu nhiều gió không phải vì lý do gì đặc biệt, chỉ vì cái mũi anh ta đáng tin hơn bản đồ.
Đến khi hũ chỉ còn một lớp mỏng dưới đáy, Lệnh mới như sực nhớ ra một chuyện. Anh xoay chén hổ phách trong tay, nhìn màu rượu cuối cùng dính trên thành chén, rồi hỏi lão Tào, người Tạng trên cao nguyên có thật sự quý hổ phách nhiều như thiên hạ đồn không.
Lão Tào đang nhai miếng thịt dê, nghe vậy ngẩng lên. Quý chứ. Nhưng không phải kiểu người dưới xuôi mê vàng bạc, thấy cái gì sáng thì cho là quý. Người Tạng quý hổ phách vì nó có hơi ấm, có màu mặt trời, có khí của vật sống đã chết mà chưa chết hẳn — nhựa cây hàng vạn năm trước bị chôn xuống đất, không thối, không tan, nằm đó chờ mà không biết mình đang chờ. Cái sự bất tử không chủ đích ấy làm người ta kính. Các nhà sư đeo chuỗi hổ phách khi niệm kinh. Đàn bà đeo để giữ hơi ấm. Nhà có của giữ hổ phách như giữ một thứ bùa may mắn không ai giải thích được tại sao lại may mắn.
Lệnh hỏi: hổ phách rốt cuộc là gì.
Lão Tào cười khề khà, nói: thiếu hiệp mang cái chén ấy bên mình bao nhiêu năm mà còn hỏi hổ phách là gì?
Lệnh đáp: ta biết uống bằng nó, vậy là đủ.
Lão vỗ bàn cười. Câu ấy đúng là câu của họ Lệnh. Rồi lão lấy ngón tay chấm chút rượu còn sót trên bàn, viết hai chữ lên mặt gỗ cũ: 琥珀. Lão nói chữ hổ là con hổ, chữ phách là hồn phách, là phần hồn không tan sau khi thể xác tiêu. Người xưa tin khi hổ chết, phách của nó thấm xuống đất, lâu ngày hóa thành đá, nên mới gọi là hổ phách — phách của hổ. Chuyện ấy không đúng theo lối mấy ông thầy thuốc hay mấy kẻ Tây dương thích mổ xẻ sự vật mà giải thích, vì hổ phách thật ra là nhựa cây cổ đại hóa thạch, không dính dáng gì đến hổ, đến hồn phách, đến bất cứ thứ gì huyền bí. Nhưng không đúng không có nghĩa là không hay. Có những lời giải thích sai mà đẹp hơn sự thật rất nhiều — và đời người nếu chỉ giữ những cái đúng khô khốc thì uống rượu để làm gì.
Lệnh gật đầu. Câu này hợp ý anh ta.
Được rượu ngon, lại gặp người chịu nghe, lão Tào nói tiếp. Hổ phách có nhiều loại. Minh phách trong suốt, màu vàng mật ong sáng, soi lên nắng thấy như có ánh ngày cũ bị giữ bên trong từ thời chưa có người. Hồng tùng thì ấm hơn, đỏ cam hơn, đôi khi từ nhựa thông đỏ mà ra, nhìn vào thấy như lửa nhỏ nằm ngủ đã lâu mà chưa chịu tắt. Loại phổ biến nhất là màu vàng hổ — vàng cam, ấm, trong, đeo trên tay lâu ngày thì có hơi người, loại ấy đẹp mà không làm thiên hạ phát điên vì nó.
Lão dừng lại. Rót thêm rượu. Lần này tay lão chậm hơn, như thể đang sắp nói đến điều gì đó cần cẩn thận hơn.
Nhưng còn một loại khác, lão nói. Loại ấy không thường gặp. Lão làm nghề buôn bán mấy chục năm, đi gần hết các trấn từ Bắc xuống Nam, chỉ nghe người ta nhắc đến hai lần — và cả hai lần, người nhắc đến đều hạ giọng xuống như thể đang nói chuyện không nên nói to.
Lệnh đặt chén xuống. Lão Tào nhìn anh ta. Rồi nói khẽ, huyết phách.
Câu ấy rơi xuống mặt bàn gỗ cũ. Không kêu tiếng gì. Nhưng không khí trong góc quán thay đổi theo một cách khó mô tả — như thể ai vừa mở một cái cửa nhỏ ở chỗ tưởng là tường đặc.
Lão Tào nó, màu đỏ. Đỏ như máu đông. Nặng hơn hổ phách thường. Người ta nói loại ấy không phải nhựa cây bình thường mà hóa thạch. Người ta nói nhiều thứ về nó. Lão không biết thứ gì đúng thứ gì sai, vì chưa bao giờ được nhìn tận mắt. Chỉ biết rằng mỗi lần ai đó nhắc đến, câu chuyện không bao giờ dừng ở chỗ định dừng.
Anh ta có, Lệnh Bảo Phong nói — không phải hỏi.
Lão Tào nhìn anh ta lâu. Rồi gật đầu rất chậm, như người gật đầu xác nhận một điều mình đã biết từ trước khi hỏi.
Ta biết, lão nói. Ngay từ lúc thiếu hiệp bước vào.
Huyết Phách Có Quá Khứ
Lệnh Bảo Phong thức dậy muộn. Đó là một sự kiện nhỏ, nhưng đối với người đã quen dậy trước bình minh suốt hơn hai mươi năm lăn lộn giang hồ thì cái muộn ấy nặng như một lời thú nhận. Ánh nắng đã bò qua mặt bàn gỗ, đã liếm qua mép chăn, đã đứng yên trên vách như kẻ chờ đợi lâu ngày quyết không bỏ đi. Dưới sân tiếng người đã rộn từ lâu. Anh ta nằm nghe một lúc, không hẳn vì lười, mà vì trong lòng đang để cho một cái gì đó lắng xuống hết, cái mệt mỏi sâu thẳm của người vừa đi qua một vùng cao nguyên mà gió ở đó không chịu thổi qua người — nó thổi vào trong người. Changthang đã rút đi của anh ta thứ gì đó mà đến lúc này anh ta vẫn chưa biết gọi tên.
Điều đầu tiên nghĩ đến không phải bốn viên huyết phách. Điều đầu tiên là hũ rượu Chùa Gió đã hết.
Cái tiếc ấy thật lòng, không màu mè. Lệnh Bảo Phong chưa bao giờ uống rượu bằng giá tiền — uống thế thì có khác gì uống con số. Anh ta tiếc rượu ngon hết giống như người ta tiếc một người quen tốt bụng vừa qua đời. Vàng bạc người ta tiếc vì còn có thể kiếm lại. Một vò rượu ba trăm tuổi, một khi đã rót vào chén, uống vào trong lòng, thì nó đi mãi không về. Trên đời có bao nhiêu thứ sang trọng mà không ai nói đến là tiêu hết một vò rượu ba trăm năm — cái thứ sang trọng không thể mua lại ấy.
Lão Tào ngồi dưới sân từ trước. Trước mặt lão là ba vò rượu còn nguyên niêm phong, xếp cạnh nhau ngay ngắn như ba chữ trong một câu văn quan trọng. Người quen lão đều đọc được ám hiệu ấy: một vò là uống chơi cho qua buổi sáng. Hai vò là có chuyện đáng kể. Ba vò thì chắc chắn hôm nay trời đất sắp xếp một cuộc ngồi lại nghiêm túc. Lệnh kéo ghế, nhìn ba cái vò, rồi nói bằng giọng thản nhiên rằng nếu lão không định cưới vợ lần thứ ba thì nhất định đang định hại gan người khác. Lão Tào cười đến mức nước trà sóng ra ngoài, bảo rằng gan của Lệnh thiếu hiệp mà bị vài vò rượu hại được thì đã nằm xuống từ mười năm trước rồi, không đợi đến hôm nay. Đó là kiểu hai người bạn cũ nói chuyện — nói xấu nhau bằng lời, nhưng trong giọng có thứ ấm áp của sự tin cậy lâu năm.
Họ ngồi uống trà, đợi. Lão Tào không mở rượu ngay. Điều ấy mới đáng chú ý. Với một lão già coi việc nhâm nhi là nghề tay trái quan trọng không kém nghề tay phải, mà lại ngồi nhìn ba vò rượu không mở — thì hẳn đang chờ người.
Gần trưa, một cỗ xe nhỏ dừng ngoài cổng.
Người bước xuống trông bình thường đến mức đáng ngờ. Dáng người không cao không thấp. Quần áo không cũ không mới. Khuôn mặt không có gì để nhớ. Thứ người mà nếu bạn đứng cạnh anh ta trong một cái chợ đông người, quay đi năm giây rồi quay lại, bạn sẽ không nhận ra nữa. Nhưng đôi mắt thì không giống phần còn lại của con người ấy. Đôi mắt sáng và chắc, sáng theo kiểu của người cả đời nhìn vật chứ không nhìn người — nhìn vàng, nhìn ngọc, nhìn đá quý, nhìn đến mức chỉ cần liếc qua là biết đâu là thật đâu là giả, đâu là đáng giá đâu là đồ bỏ. Đó là thứ nhãn lực không học được bằng sách vở, chỉ được thừa kế từ cha rồi cha lại thừa kế từ ông, đời nọ truyền đời kia như ngọn lửa không chịu tắt qua mười tám thế hệ.
Điều làm Lệnh Bảo Phong để tâm hơn cả là lão Tào đứng dậy ra đón. Một kẻ lười biếng đến mức khi không cần thiết thì ngay cả cái bóng cũng không buồn dịch chuyển — mà hôm nay chịu đứng dậy, thì người đến không phải người thường.
Họ Mã. Mười tám đời kim hoàn.
Rượu mở. Câu chuyện bắt đầu theo cái cách của những cuộc ngồi tốt, không ai vội đi thẳng vào chỗ muốn nói. Người ta nói vòng quanh trước, để rượu ngấm dần, để lòng mở dần, để những điều quan trọng có thời gian lội ra tự nhiên thay vì bị kéo ra bằng sức.
Họ nói chuyện đường buôn Miến Điện. Nói chuyện giá ngọc năm nay lên hay xuống. Nói chuyện một viên phỉ thúy giả lừa được cả đám thương gia phía nam rành nghề — thứ chuyện vừa đáng tiếc vừa hơi buồn cười. Nói chuyện một lão hòa thượng sống đến chín mươi tuổi mà vẫn còn thèm thịt dê, cứ như tuổi tác là việc của trời còn ham muốn là việc của mình. Chuyện nọ dắt chuyện kia. Chén nọ nối chén kia. Trong quán rượu, thời gian bao giờ cũng chảy theo kiểu ấy — chậm đến mức người ta tưởng nó đứng yên, nhưng khi nhìn lại thì nắng đã sang vách bên kia lúc nào không hay.
Đến lúc vò rượu thứ nhất gần cạn, lão Tào mới tình cờ nhắc đến hổ phách.
Mã chủ nhân gật đầu. Hổ phách là thứ tốt. Ấm tay. Người già thích. Người vùng cao thích. Câu chuyện tưởng sẽ dừng lại ở đó, nhẹ nhàng như một đám mây ngang qua.
Nhưng lão Tào lại cười. Lão nói hôm qua mình và Lệnh thiếu hiệp còn nói đến huyết phách.
Lần này Mã chủ nhân không cười.
Ông nhìn vào chén rượu trong tay. Nhìn lâu. Lâu đến mức ngay cả lão Tào cũng nhận ra có gì khác. Rồi ông uống cạn. Đặt chén xuống. Chậm rãi như người đặt xuống một vật nặng đã giữ lâu, đặt xuống mà không chắc mình có nên đặt không.
Ông nói: sống đến tuổi này, mình chỉ gặp một người nhắc đến huyết phách.
Câu ấy làm bàn rượu yên đi. Ngay cả Lệnh Bảo Phong, người quen biến mọi thứ thành chuyện đùa, cũng thôi đùa.
Mã chủ nhân kể. Giọng ông chậm và đều như người đọc một trang sách đã thuộc nhưng chưa bao giờ đọc to thành tiếng.
Chuyện xảy ra gần bốn mươi năm trước. Cha ông còn sống. Tiệm kim hoàn vẫn do ông cụ cai quản, con trai chỉ đứng một bên nhìn học. Một buổi sáng có người khách bước vào. Người ấy không giống thương gia. Không giống quan lại. Không giống người trong giang hồ. Không giống bất cứ loại người nào mà tiệm kim hoàn thường tiếp. Ông ta mang theo một gói lụa đen. Nói muốn hỏi giá một món đồ.
Cha của Mã chủ nhân mở gói lụa.
Nhìn một lần. Rồi lập tức gói lại. Người khách hỏi đáng giá bao nhiêu.
Ông cụ đáp: không biết.
Người khách bèn nói: thiên hạ đều bảo nhà họ Mã nhìn một cái là biết giá trị mọi thứ trên đời.
Ông cụ đáp: không phải mọi thứ.
Người khách hỏi: vậy đó là thứ gì.
Ông cụ im lặng rất lâu. Lâu đến mức người ta tưởng ông không trả lời nữa. Rồi ông mới nói, khẽ như nói với chính mình: nếu mình không nhìn lầm, thì đó là huyết phách.
Người khách không ngạc nhiên. Đứng yên, không hỏi thêm. Như người đã biết câu trả lời từ trước, đến đây chỉ để nghe người khác xác nhận.
Ông cụ hỏi từ đâu có được. Không trả lời. Ông cụ hỏi có biết đó là thứ gì không. Vẫn không trả lời.
Cuối cùng ông cụ gói viên đá lại. Trả về tay người khách. Bảo: mang đi. Người khách hỏi vì sao.
Ông cụ nói: vì thứ ấy không nên mua. Cũng không nên bán.
Người khách lại hỏi: vậy có nên giữ không.
Ông cụ nhìn ông ta rất lâu. Nhìn theo kiểu của người không nhìn vào mặt mà nhìn vào sau mặt. Rồi nói: đó là chuyện của ngươi.
Người khách cười. Cất viên đá vào trong áo. Ra đi. Và biến mất khỏi cuộc đời nhà họ Mã như thể chưa từng xuất hiện.
Mã chủ nhân rót thêm rượu. Không vội. Tay ông rót rượu nhưng mắt ông đang nhìn về bốn mươi năm trước.
Chuyện lạ, ông nói, không nằm ở người khách. Chuyện lạ nằm ở cha mình. Sau khi người ấy đi, ông cụ đóng cửa tiệm từ sớm. Đêm ấy ngồi một mình trong buồng tối đến tận sáng hôm sau mới ra. Hôm sau đốt hết những ghi chép liên quan đến viên đá — đốt sạch, không giữ lại một chữ.
Ta hỏi vì sao. Ông cụ chỉ nói một câu.
Mã chủ nhân ngừng lại. Nâng chén. Uống một ngụm chậm rãi như người uống để hoãn thêm một giây trước khi nói ra.
Rồi ông tiếp: cha ta nói có những thứ, càng biết rõ thì càng chết sớm.
Nói xong, ông cụ không bao giờ nhắc lại chuyện ấy nữa. Không một lần. Đến lúc mất cũng không. Câu ấy ông cụ để lại như một chìa khóa mà không kèm theo ổ khóa nào.
Bàn rượu chìm vào im lặng. Không phải thứ im lặng khó chịu, mà là thứ im lặng có trọng lượng — thứ im lặng xuất hiện khi người ta vừa nói ra điều gì đó lớn hơn một cuộc chuyện trò bình thường.
Ngoài sân, gió vẫn thổi qua cây du già. Người đi đường vẫn qua lại như không có gì trên đời cả. Quán rượu vẫn ồn ào ở gian bên. Chỉ góc bàn này, ba người ngồi với hai vò rượu còn lại, không ai nói thêm gì.
Lệnh Bảo Phong không nghĩ đến rượu. Đó là điều chưa từng xảy ra kể từ lúc rời Changthang.
Trong ngực áo anh, bốn viên huyết phách nằm yên. Chúng không nóng lên. Không phát sáng. Không có điều gì huyền bí xảy ra cả. Nhưng từ giây phút bàn rượu chìm vào im lặng đó, chúng đã không còn là bốn viên đá đỏ nhặt được trong một ngôi chùa bỏ hoang nữa.
Chúng đã bắt đầu có quá khứ. Và quá khứ, Lệnh Bảo Phong hiểu rõ hơn ai hết, bao giờ cũng nặng hơn bản thân vật thể rất nhiều.
Còn tiếp



Hủ chi rứa ?