BÚN CÁ NGỪ
Ảnh tư liệu
Biếu Gia đình cỏn con của tôi
Gió Ở Khe Cửa Lọt Vào
Thưa ông, hôm ấy ổng nhấn nhá mời tôi tới ăn bún cá ngừ, mà cái kiểu mời của ổng mới thật là nguy hiểm, bởi người thường mời ăn thì hấp tấp lắm, vừa gặp khách đã xổ ra ngay nào cá tươi, nào nước ngọt, nào món nhà tôi đặc biệt, nào bảo đảm ông ăn một lần là nhớ đời; còn ổng thì không. Ông đứng nơi hiên nhà, hai tay chắp sau lưng, nhìn trời chiều đang xuống rất chậm, chậm như một người đàn bà tháo lần từng chiếc kẹp tóc sau một ngày dài, rồi mới buông ra một câu nhẹ hều: “Thưa ông, hôm nào rảnh ghé tôi ăn bún cá ngừ chơi. Món này không có gì đâu. Chỉ cần bún luộc vừa chín tới thôi nhé…”
Tôi nghe tới chữ “thôi nhé” là biết mình mắc bẫy rồi, vì người Việt mình lạ lắm, hễ càng nói “không có gì đâu” thì càng có chuyện động trời giấu trong bếp, mà hễ nói nhỏ nhẹ “thôi nhé” thì tức là đang giăng một thứ thiên la địa võng rất mềm, rất thơm, rất hiểm, cho giác quan người khác tự chui vào mà không hay.
Thành thử tôi đi. Tôi đi không phải vì thèm bún cá ngừ, mà vì cái chữ “vừa chín tới” ấy đã làm tôi nghi ngờ. Trong đời, những thứ đáng sợ nhất thường không hiện ra bằng tiếng nổ lớn, mà bằng một lời nói nhỏ. Một tô bún cũng vậy. Nó có thể chỉ là một tô bún, nhưng nếu rơi vào tay một người biết nhấn nhá, biết kềm lửa, biết giữ tinh dầu trong vỏ chanh, biết để gió ở khe cửa lọt vào đúng lúc đàn bà hong tóc bồ kết, thì tô bún ấy không còn là thức ăn nữa. Nó thành một cõi nhà. Nó thành một thứ bùa. Nó thành một buổi chiều cũ mà mình tưởng đã quên, bỗng sống dậy nguyên vẹn trong óc, như có ai mở một cái rương gỗ lâu năm, mùi long não, mùi áo cũ, mùi tóc người xưa cùng bay lên một lượt.
Chiều hôm ấy có thứ ráng rất lạ. Không đỏ rực như tranh Tàu, không tím ngắt kiểu lịch bloc treo trong tiệm thuốc Bắc, cũng không vàng chói như thứ hoàng hôn làm dáng ngoài bãi biển cho người ta chụp ảnh. Nó vàng nhạt rồi tan ra từ từ, giống lòng đỏ trứng vịt muối bị khuấy nhẹ trong cháo nóng. Trời như bị ai đó dùng đầu ngón tay quệt ngang một lớp màu mỏng. Ánh sáng không tắt ngay. Nó già đi. Mà cái già của ánh sáng mới buồn, thưa ông. Người trẻ không thấy đâu. Chỉ những ai đã đi gần hết một quãng đời mới nghe được tiếng ngày đang mòn dần trên mái ngói, trên lưng ghế, trên miệng chén sứ, trên đôi vai người đàn bà đứng trong bếp.
Gió đi qua khe cửa. Không mạnh. Không đủ để gọi là thổi. Nó chỉ lọt vào, rất nhỏ, rất kín, rất có ý tứ, vừa đủ làm tấm màn hơi động đậy như có người vừa thở dài ngoài sau nhà. Cái thứ gió ấy không phải để mát. Nó để nhớ. Tôi bước vào căn nhà ấy mà có cảm giác mình vừa bước vô một buổi chiều rất cũ nào đó đã thất lạc trong đời mình từ lâu lắm. Nền gạch bông hơi lạnh. Chiếc quạt máy quay chậm chạp như một ông già không còn muốn tranh cãi với thời gian. Trên vách có cái radio cũ nằm im, nhưng người ta nhìn vào là biết nó từng hát cải lương nhiều đêm. Căn nhà không sang theo kiểu nhà mới bây giờ, thứ sang sáng choang, sạch bóng, lạnh tanh như phòng mổ. Nó có hơi người. Nó có cái áo treo hờ trên lưng ghế, cái rổ úp nghiêng chưa cất, cái chén sứ mẻ miệng còn nằm bên bồn rửa, cái mùi nước kho cá đang lặng lẽ bò lên khỏi bếp như một linh hồn có chủ ý.
Bà nhà ổng đứng nơi gian bếp phía sau, dưới cái bóng chiều đang nghiêng rất chậm trên vách gỗ. Không son. Không phấn hồng. Không cái kiểu đỏm dáng của mấy bà thành thị ngồi quán máy lạnh nói chuyện thời trang. Nhưng bà có một thứ thần sắc khác. Một thứ ánh sáng rất khó gọi tên. Nó không nằm trên gương mặt. Nó nằm đâu đó giữa đôi bàn tay đang bốc bún, giữa làn tóc búi sơ sài còn vương mùi bồ kết, giữa cái dáng người đi qua bếp mà không gây một tiếng động dư thừa nào. Đó là thứ ánh sáng của người đàn bà còn giữ được lửa.
Mà thưa ông, lửa ấy không phải chỉ là lửa bếp.
Đó là thứ lửa khiến một người đàn ông đi gần hết một đời, đi qua bao nhiêu cuộc dâu bể, bao nhiêu phố thị, bao nhiêu cơn mê của nhân gian, vậy mà nhiều năm sau, chỉ cần nghe thoảng đâu mùi cá ngừ đang sôi, hay thấy khói bếp chiều bay lên một chút mỏng tang sau hàng cau, tự nhiên lại nhớ mùi tóc của người đàn bà năm ấy lúc trời lảng bảng sụp nắng.
Bà bốc bún lên cái rổ tre cũ. Những ngón tay dài đi rất nhẹ. Không hấp tấp. Không khua động. Người nấu ăn ngon bao giờ cũng đi chậm, vì họ hiểu món ăn cũng có thần kinh riêng của nó. Cọng bún cũng biết đau. Miếng cá cũng biết tủi thân. Cái nồi nước lèo cũng có lòng tự ái riêng của nó.
Mà bà nhà ổng còn một cái tài kín đáo khác nữa. Bà không để bún nằm bung bét trong rổ. Bà lấy tay khum lại, cuộn từng lọn nhỏ. Động tác chậm rãi lắm. Nhẹ như vuốt tóc trẻ con vừa ngủ. Những sợi bún trắng ngần quấn vào nhau, cong cong, mềm mềm, nằm ngoan ngoãn trong lòng bàn tay người đàn bà, thế là tự nhiên nó không còn là “cọng bún” nữa. Nó thành con bún.
Ấy, cái chữ “con” ấy mới ghê.
Nó không phải thứ chữ nghĩa bày đặt của người làm văn đâu. Nó là tiếng nói tự nhiên của đất Bắc ngày cũ. Bởi khi người ta vê bún thành từng lọn nhỏ, nó có đầu có đuôi, có dáng nằm co mềm như con tằm non, con sâu nhỏ. Thành ra người quê gọi luôn là con bún. Mà đã gọi là con rồi thì tự nhiên thấy nó có thân phận. Có tính nết. Có cái sống riêng của nó.
Bởi vậy cho nên con bún mà luộc quá tay là chết thật.
Cái chết ấy không ồn ào. Nó là cái chết mềm nhũn, vô phương cứu chữa. Con bún đang còn khí cốt bỗng dưng rã mình ra, trắng bệch, buồn hiu, nằm vật vờ trong tô như người bị rút mất hồn vía.
Còn con bún vừa tới thì khác. Nó mềm để đón nước lèo, nhưng nơi đầu răng vẫn giữ lại một chút phản kháng nhỏ xíu. Một cái chống cự rất nhẹ thôi. Như người thiếu phụ đẹp mà còn biết e lệ. Chính cái phản kháng ấy mới làm nên phẩm giá của tô bún.
Mềm quá thì hèn.
Cứng quá thì thô.
Chỉ cái vừa tới mới có duyên.
Mà cái duyên ấy, thưa ông, không nằm trong công thức. Nó nằm trong tay người đàn bà. Nằm trong cái cách bà bốc bún, cuộn từng con bún nhỏ như gom góp lại cái nền nếp của một đời người cũ. Có những người nấu ăn bằng kỹ thuật. Có những người nấu ăn bằng ký ức. Bà nhà ổng thuộc loại thứ hai.
Bởi vậy cho nên ăn đến đó, tự nhiên không còn biết mình đang ăn bún cá ngừ hay đang ăn lại một buổi chiều cũ đã chết từ ba mươi năm trước.
Còn cá ngừ mà nấu mạnh lửa quá thì tục.
Cái tục ấy không phải tục tằn ngoài miệng. Nó là sự thô lậu của kẻ không hiểu cái đẹp mong manh của vật chất. Cá biển đã chết một lần ngoài khơi rồi. Đem nó về bếp mà còn hành hạ thêm bằng lửa dữ thì bất nhẫn lắm. Con cá ngon phải được đối xử như một thứ ký ức. Chậm thôi. Nhè nhẹ thôi. Để thịt cá còn giữ được cái thanh khí của biển chiều.
Bà nhà ổng hiểu chuyện ấy.
Cho nên cọng bún của bà vừa tới thật.
Nó mềm để tiếp nhận nước lèo. Nhưng nơi đầu răng vẫn còn một chút phản kháng nhỏ xíu. Một cái chống cự rất nhẹ. Như người thiếu phụ đẹp mà còn biết mắc cỡ. Cái phản kháng ấy mới quý. Vì bún mà không còn phản kháng nữa thì chỉ là thứ bún chết ngoài quán ăn hấp tấp, nơi người ta nấu đồ ăn như chạy giặc.
Thưa ông, cái “vừa tới” ấy khó lắm. Nó không nằm trong công thức. Nó nằm trong tay người đàn bà. Mà sâu hơn nữa, nó nằm trong cách người ấy nhìn cuộc đời.
Có những người nấu ăn rất giỏi kỹ thuật nhưng món ăn vô hồn. Vì họ nấu bằng công thức. Còn có những người chỉ bỏ một nhúm hành thôi mà cả tuổi trẻ của mình hiện ra trong đó. Bà nhà ổng thuộc loại thứ hai.
Tôi nhìn cái rổ bún bốc hơi mà nghĩ đến cái duyên đàn bà Việt Nam ngày cũ.
Quá một chút là phô.
Thiếu một chút là lạnh.
Đẹp nhất là lúc vừa đủ để người ta thương mà không biết tại sao mình thương.
Bởi vậy mới lạ. Một tô bún cá ngừ mà tới cuối cùng lại không còn là chuyện ăn uống nữa. Nó trở thành chuyện của ký ức. Của mái tóc hong gió bên khe cửa chiều. Của tiếng muỗng chạm nhẹ vào thành tô lúc trời vừa xuống nắng. Của cái mùi tinh dầu chanh nhỏ xíu còn sót lại nơi đầu ngón tay người đàn bà sau khi vắt vào chén nước mắm.
Cái quả chanh ấy mới hiểm.
Nó nhỏ thôi. Da mỏng như giấy pơ-luya. Vắt xong rồi mà vẫn phải giữ lại miếng vỏ xanh nổi lều bều trong chén nước chấm. Vì cái tinh dầu ấy mới là linh hồn cuối cùng của tô bún. Nó không đánh thẳng vào mũi. Nó chỉ thoảng qua. Nhẹ như mùi tóc đàn bà vừa gội bồ kết xong, ngồi hong nơi khe cửa cho gió chiều lùa vào.
Ăn đến đó tự nhiên không biết mình đang ăn bún cá ngừ hay đang ăn lại một buổi chiều đã chết từ ba mươi năm trước
Nước kho cá được để riêng trong một cái tô sậm màu. Cái “để riêng” ấy mới thật là cả một nền văn minh. Người thiếu học thường thích trộn hết mọi thứ vào nhau như thể sợ hương vị bỏ trốn. Người sành thì biết cái đậm phải có lối lui tới. Nó không được tràn lan. Nó phải nằm đó, chờ đó, giữ đó, như một thứ quyền lực biết nhẫn nhịn. Nước màu nâu đỏ sóng sánh, có chút mỡ li ti nổi trên mặt như ánh chiều lạc trên sông. Mắm ruốc đã được lược kỹ, không còn xác, chỉ còn hồn. Mà hồn mắm ruốc mới ghê. Nó không thơm kiểu công khai. Nó không xông vào người ta như nước hoa rẻ tiền ngoài siêu thị. Nó đứng sau thôi, rất thấp, rất kín, nhưng càng ngồi lâu càng thấy nó bò lên ký ức. Khế xanh thái mỏng, mỏng như những lát buồn bị gió cứa qua. Ớt xanh nằm yên nơi mép mâm, thứ ớt nhỏ, xanh non, nhìn hiền khô mà nguy hiểm, giống những người đàn bà ít nói.
Tôi đang còn ngắm thì ổng cười, nói khoan ăn đã ông, thiếu một thứ là hỏng cả đời người. Rồi ổng lấy ra trái chanh nhỏ hơn hòn bi một chút. Da nó mỏng như giấy pơ-luya. Trời đất ơi, cái thứ da ấy chỉ cần bấm nhẹ là tinh dầu đã bật ra thơm như một tiếng thở gần tai. Ổng không vắt mạnh. Không ai từng sống mà lại đi vắt chanh kiểu đánh trận. Ổng bóp nhẹ thôi. Từng giọt chanh rơi xuống tô nước pha nghe như tiếng ai gõ móng tay lên mặt kiếng trong chiều muộn. Nhưng tới đây mới thật là độc. Vắt xong, ổng không quăng vỏ. Không. Ổng giữ lại lớp vỏ mỏng ấy, thả vào tô nước, rồi nói rất nhỏ: “Để tinh dầu nó thở.” Tôi nghe câu ấy xong bỗng thấy mình thô tục như phường ăn nhậu chợ búa. “Để tinh dầu nó thở.” Chỉ người nào sống đủ lâu với Trời Đất mới nói được một câu như vậy.
Rồi cái mùi bắt đầu thoảng lên. Không phải mùi chanh. Không. Nó là mùi của một căn nhà có đàn bà gội đầu bồ kết. Tôi bỗng nhớ những buổi chiều rất xưa, khi người đàn bà trong nhà vừa gội đầu xong, ngồi hong tóc. Không máy sấy. Không khăn nóng. Chỉ mái tóc còn hơi ẩm, một bếp than nhỏ đỏ lửa, và gió ở khe cửa lọt vào. Ôi thôi, cái gió ấy mới độc địa làm sao. Nó không thổi mạnh. Nó chỉ lọt vào vừa đủ để mang theo mùi tóc người đàn bà đi khắp căn nhà. Cái mùi không thơm kiểu tấn công. Nó trú ngụ. Nó bám lên gối nằm, lên áo cũ, lên chiếu tre, lên trí nhớ đàn ông. Người ta sống thêm ba mươi năm nữa vẫn có thể bị một làn hương mỏng đánh úp giữa đường đời mà đứng chết trân như kẻ vừa gặp lại tuổi trẻ.
Lúc ấy ngoài sân ráng chiều đã phôi pha gần nửa. Ánh sáng mỏng dần như lớp da chanh đang nổi trong tô nước. Tôi nhìn tô bún cá ngừ trước mặt mà tự nhiên thấy nó không còn là món ăn nữa. Nó là một căn nhà.
Tiếng “Rụp” Giữa Ráng Chiều
Tô bún cá ngừ được đặt xuống trước mặt tôi rất nhẹ, nhẹ như người ta đặt một kỷ niệm lên bàn thờ chứ không phải bưng một món ăn. Bà nhà ổng không nói nhiều. Người đàn bà nấu ăn ngon thường ít nói, vì họ hiểu hương vị mà mở miệng nhiều quá thì dễ bay mất linh hồn. Chỉ có mấy người nấu dở mới thích đứng bên cạnh giải thích dài dòng. Còn người thật sự biết nấu thì lui ra, để món ăn tự nói chuyện với khách.
Mà cái tô bún hôm ấy quả thật biết nói.
Khói bốc lên rất mỏng, không cuồn cuộn như phở ngoài phố mùa đông. Nó chỉ bay lững lờ như khói nhang trong một căn nhà cũ ngày giỗ. Sợi bún trắng nằm dưới lớp cá ngừ hơi ánh màu chiều. Mấy lát khế xanh nép bên hông tô như mấy câu hát phụ họa trong một bản vọng cổ cũ. Tô nước kho cá để riêng vẫn nằm đó, sóng sánh, kín đáo, không hề xông ra tranh công với ai. Tôi ngồi nhìn một lúc mà chưa ăn ngay. Không phải làm dáng. Mà tự nhiên thấy nếu đụng đũa quá sớm thì có lỗi với buổi chiều.
Ngoài sân, ánh sáng tiếp tục già đi. Có những buổi chiều không xuống bằng mặt trời. Nó xuống bằng tiếng động. Tiếng chén đũa khẽ chạm nhau. Tiếng ghế tre nhúc nhích trên nền gạch. Tiếng quạt máy quay chậm hơn lúc nãy một chút. Và xa xa, đâu đó ngoài đầu hẻm, có ai vừa đóng cánh cửa gỗ nghe cụp một tiếng buồn hiu.
Tôi gắp miếng cá đầu tiên. Cá ngừ mềm nhưng không bở. Cái mềm của nó không phải thứ mềm nhão nhét đầy bụng thiên hạ ngoài quán cơm bình dân. Nó có cái chắc rất lạ, giống như thứ đã từng đi qua biển lớn rồi mới chịu nằm yên trong tô bún này. Tôi cắn nhẹ mà nghe được cái thớ cá tan ra chậm rãi nơi đầu lưỡi. Cái béo của cá cũng lạ. Nó không ục ịch như cá tra, không bùn như cá trê. Nó chỉ phảng phất đâu đó cái bóng vía của cá đồng rồi rút lui ngay. Cá biển mà làm người ta nhớ ao bèo quê nội, ấy mới là tay nghề của ký ức.
Tôi chan thêm chút nước kho cá. Cái màu nâu đỏ ấy gặp nước dùng bỗng tối xuống như ráng chiều vừa bị ai bỏ thêm vào một giọt đêm. Mùi ruốc lúc nãy còn đứng xa xa, giờ bắt đầu đi gần lại. Nhưng nó vẫn biết giữ lễ. Nó không đè lên cá. Không đè lên chanh. Không đè lên khế. Mỗi thứ đều có phần của mình. Tôi nghĩ nhiều khi người Việt mình sống được với nhau lâu đời cũng nhờ mâm cơm. Vì mâm cơm dạy người ta một thứ đạo lý rất nhỏ mà rất sâu, cái gì cũng phải biết lui một chút để cái khác được hiện ra.
Bà nhà ổng đi ngang sau lưng. Mùi tóc bồ kết lại thoảng qua. Không phải thứ thơm của nước hoa Tây. Không jasmine nhân tạo. Không shampoo quảng cáo trên truyền hình. Mùi ấy có chút khói. Có chút nắng cũ còn nằm trong tóc. Có chút sạch sẽ nghèo khó của một thời đàn bà chưa bị thế giới bắt phải thơm như trái cây nhập cảng.
Tôi bỗng nhớ mẹ tôi. Nhớ một buổi chiều rất xa, có lẽ lúc tôi còn nhỏ lắm. Mẹ vừa gội đầu xong, ngồi hong tóc gần bếp lửa. Ngoài trời mưa bụi. Gió ở khe cửa lọt vào từng chút một. Cái gió không mạnh đủ để lay rèm. Nó chỉ đủ làm vài sợi tóc bay nhẹ trên vai áo bà. Mà kỳ lạ thật, bao nhiêu năm rồi tôi quên mất chuyện ấy, vậy mà chỉ một làn hương rất mỏng trong tô bún hôm nay lại kéo nguyên căn nhà cũ sống dậy.
Con người ta già đi không phải vì tuổi. Người ta già đi vì càng ngày càng có nhiều thứ sống lại trong đầu.
Tôi đang mải nghĩ thì ổng nói: “Cắn trái ớt đi ông. Món này mà thiếu tiếng rụp là chưa tới.”
Tôi cầm trái ớt xanh lên. Nó nhỏ, da căng, màu xanh non nhìn vô tội như mắt trẻ con. Rồi tôi cắn.
Nghe cái rụp.
Tới giờ tôi vẫn nghĩ tiếng “rụp” ấy là một trong những âm thanh buồn nhất đời người. Nó không lớn. Nhưng nó làm nguyên buổi chiều nứt ra. Cái cay không đi từ miệng xuống bụng như thứ cay phàm tục ngoài quán nhậu. Nó bốc thẳng lên óc. Tôi nghe sau gáy mình nóng lên một chút. Rồi tự nhiên mọi thứ quanh tôi trở nên rõ mồn một. Vết nước trên thành tô. Màu rêu nhạt nơi chân tường. Cái bóng nghiêng của chiếc đũa trên mặt bàn gỗ. Tiếng muỗng chạm nhẹ vào sứ. Tất cả hiện ra sắc nét như vừa được ai lau sạch bằng lửa.
Và rồi tôi nghe đâu đó một tiếng nấc cụt. Không biết của ai. Có thể của tôi. Có thể của người đàn bà đứng trong bếp. Có thể của chính buổi chiều đang mắc nghẹn nơi cổ họng thế gian.
Cái cay ấy lạ lắm. Nó làm bao nhiêu tẩn mẩn trong đầu bỗng bốc khỏi óc hết trơn. Những chuyện tiền bạc. Những cuộc điện thoại vô nghĩa. Những tin tức ngoài đời đang gào thét mỗi ngày. Tự nhiên tan đi như bụi gặp gió biển. Đầu người nhẹ bẫng, giống như có ai vừa mở nắp sọ cho gió lùa qua.
Ổng ngồi nhìn tôi cười. Cái cười rất khốn nạn của người biết mình vừa đầu độc bạn bằng hạnh phúc.
“Thấy sao ông?”
Tôi không trả lời được. Vì lúc ấy tôi không còn ăn bún cá ngừ nữa. Tôi đang ăn một thứ khác. Ăn tiếng gió ở khe cửa lọt vào. Ăn mùi tóc đàn bà hung bồ kết. Ăn cái cay của tuổi trẻ đã mất. Ăn nỗi cô độc của đàn ông già. Ăn cả một nền văn minh nhỏ xíu của dân mình, thứ văn minh biết đem mắm ruốc, trái ớt xanh, một miếng cá biển và một vỏ chanh mỏng mà biến thành nghi lễ của ký ức.
Ngoài sân, ráng chiều đã gần tắt hẳn. Ánh sáng cuối cùng nằm lại trên vai bà nhà ổng như lớp bụi vàng rất mỏng của thời gian. Mái tóc bà đã khô gần hết. Gió vẫn lọt vào qua khe cửa. Cái gió đi ngang mái tóc đàn bà, đi ngang tô bún cá ngừ, đi ngang đời người đàn ông, rồi mang theo một thứ hương rất khó gọi tên mà nhiều năm sau, chỉ cần ai bóp nhẹ một trái chanh nhỏ vào tô nước mắm, là nguyên buổi chiều hôm ấy sẽ sống dậy nguyên vẹn trong óc mình như ma hớp hồn.
Lúc ra về, trời đã tối hẳn. Ổng đứng ngoài hiên đưa tôi, vẫn cái giọng cà rịch cà tang như chẳng có gì quan trọng vừa xảy ra.
“Bữa nào rảnh ghé nữa nghe ông.”
Tôi gật đầu, nhưng trong lòng biết rõ sẽ không bao giờ có tô bún cá ngừ thứ hai như hôm ấy nữa. Vì món ăn ngon nhất đời người thường không nằm ở tay nghề. Nó nằm ở chỗ đúng chiều đó, đúng làn gió đó, đúng mùi tóc đó, đúng tuổi ấy của mình. Thiếu một thứ thôi, là cả Trời Đất không chịu mở cửa nữa.
Ảnh tư liệu
Hậu Truyện
Thằng Út
Thưa ông, đời người kể cũng lạ. Có những thứ hồi trẻ mình coi thường, tới già tự nhiên lại hóa ra châu báu. Hồi còn thanh niên, tôi uống rượu mạnh như hũ chìm. Bạn bè kéo nhau đi hết quán này tới quán khác. Ngồi đâu cũng bàn chuyện thiên hạ, chuyện thời cuộc, chuyện văn chương như muốn nuốt trọn cả cái nước Nam vào bụng. Vậy mà bây giờ già rồi, tôi lại thấy sung sướng nhất là được ngồi một mình bên ấm trà cam thảo, nghe nước reo lục bục trong cái siêu đồng cũ, rồi nhìn chiều xuống từ từ trên cái sân gạch rêu nhà mình.
Nhà tôi ở Thanh Hoá, cái xứ gió đi ngang qua mái tranh cũng nghe như có tiếng người thở dài. Mùa này chưa rét hẳn nhưng hơi lạnh đã bắt đầu nằm đâu đó trong kẽ cửa. Trời cứ đùng đục như nước vo gạo để lâu. Cây cau ngoài sân đứng im thin thít. Chỉ có mấy chiếc lá chuối lâu lâu trở mình nghe sột soạt như ai đang trở giấc ngủ trưa.
Chiều hôm ấy nhà tôi vừa có khách ăn bún cá ngừ. Khách khứa đông vui một lúc rồi cũng tan. Cái vui ở đời nhiều khi giống khói bếp, đang đầy nhà đó rồi chỉ một chốc là loãng mất. Người cuối cùng vừa bước ra khỏi cổng thì căn nhà tự nhiên rộng hẳn ra. Cái phản gỗ ngoài nhà trên còn hơi nóng vì lúc nãy có người ngồi. Mấy cái chén chưa rửa hết còn nằm nghiêng nơi chậu nhôm. Mùi cá ngừ, mùi ruốc lược kỹ, mùi khế xanh, mùi chanh nhỏ da mỏng vẫn còn lẩn quất đâu đó trong không khí như đám khách chưa chịu về hẳn.
Mợ nó lúi húi ngoài bếp dọn dẹp. Tôi thì ngồi ngoài nhà trên với chén trà cam thảo. Già rồi, uống trà cũng khác hồi trẻ. Hồi trẻ uống để tỉnh. Về già uống để nhớ. Cam thảo đi xuống cổ họng nghe ngọt nhẹ, hơi đăng đắng nơi đầu lưỡi rồi nằm lại đâu đó trong ngực như một bàn tay già nua đang vuốt lòng mình cho yên bớt.
Cái quạt trần quay chậm. Gió ở khe cửa lọt vào từng chút một. Nhà yên quá nên nghe cả tiếng nước trong ấm trà lâu lâu sôi lục bục như có ai đang nói chuyện rất nhỏ dưới đáy siêu đồng.
Đúng lúc ấy thì ngoài sân nghe tiếng cổng kêu cót két.
Tôi biết ngay thằng Út về.
Con cái đi xa lâu ngày, nhiều khi chưa nhìn thấy mặt mà chỉ nghe tiếng chân ngoài sân là đã biết. Nó bước vào nhà, người còn dính bụi đường, cổ áo hơi mở, mái tóc rối vì gió chiều. Nó đứng ngoài hiên một chút rồi hít nhẹ như con mèo đánh hơi thấy cá kho.
“Mợ còn bún cá ngừ không?”
Mợ nó từ trong bếp vọng ra:
“Còn, nhưng nguội cả rồi.”
Nó cười:
“Nguội mới ngon.”
Trời đất, nghe câu ấy tôi biết ngay nó đúng là con mình thật. Người biết ăn đồ nguội không phải thứ ăn lấy no. Phải là người đã bắt đầu hiểu cái hậu của món ăn. Có món nóng ăn chỉ thấy ngon miệng. Nhưng để nguội rồi mới thấy tính nết của người nấu nằm trong đó.
Mợ nó lục đục hâm lại nồi nước. Tiếng lửa bật lên nghe phụt một tiếng nhỏ xíu rồi thôi. Một lát sau, mùi bún cá nóng trở lại từ từ bò lên nhà trên. Cái mùi ấy kỳ lạ lắm. Lúc mới nấu thì thơm kiểu mời mọc. Nhưng lúc hâm lại nó sâu hơn, gần hơn, giống mùi áo cũ mùa đông vừa lấy ra khỏi rương gỗ.
Thằng Út rửa tay xong ngồi xuống bàn. Mợ nó múc cho nó một tô vừa phải, thêm chút khế xanh, chút nước kho cá còn sót dưới đáy nồi. Tôi tưởng thế là xong rồi. Ai dè nó thò tay vào túi áo khoác, móc ra một chai nhỏ xíu bằng thuỷ tinh vàng đục, nhỏ đến mức nhìn xa cứ tưởng lọ thuốc đau bụng.
Nó cầm cái chai ấy rất nhẹ tay. Rồi mở nắp.
Ôi thôi.
Chưa kịp nhỏ xuống tô mà mùi đã thoảng ra rồi.
Cái thơm ấy không giống bất cứ thứ gì trong căn nhà lúc đó. Nó không thơm kiểu hoa trái. Không thơm kiểu nước hoa Tây. Nó vừa thanh vừa tối, vừa có chút gì như hơi đất sau cơn mưa, lại vừa giống mùi áo lụa cũ của một người đàn bà đẹp đã đi ngang đời mình từ rất lâu rồi.
Mợ nó ngẩng lên hỏi:
“Cái gì đấy con? Sao thơm thế?”
Nó cúi xuống, nhỏ đúng hai giọt vào tô bún.
Chỉ hai giọt thôi.
Rồi nó cười:
“Thưa mợ, cà cuống.”
Trời đất.
Nghe tới chữ ấy, tự nhiên tôi thấy chén trà cam thảo trên tay mình nhạt hẳn đi.
Mùi cà cuống gặp hơi nóng bốc lên chậm lắm. Nó không xông vào mặt người ta. Nó chỉ lững lờ đi qua nhà như một cái bóng. Đi ngang chén trà của tôi. Đi ngang cái phản gỗ cũ. Đi ngang mái tóc đã hơi bạc của mợ nó. Rồi không hiểu sao tự nhiên nguyên tuổi trẻ hiện về.
Hồi ấy ngoài Bắc còn nhiều hàng quà. Người ta dùng cà cuống dè sẻn lắm. Chỉ khẽ chấm đầu tăm thôi là cả bát nước dùng đổi linh hồn. Mà cái tài nhất của cà cuống là nó không chiếm món ăn. Nó chỉ đánh thức món ăn dậy, giống như có những người trong đời mình không bước vào để chiếm lấy mình, mà chỉ khẽ chạm một cái thôi là bao nhiêu giác quan đang ngủ bỗng mở tung ra hết.
Thằng Út cúi xuống húp miếng nước đầu tiên rồi nhắm mắt lại.
Ông ơi, cái nhắm mắt ấy mới thật là đau.
Nó giống hệt cái mặt hồi nhỏ của nó khi ăn cá nục kho nguội rồi ngẩng lên hỏi mợ nó có bỏ xì ke vô cá kho không.
Tự nhiên nguyên căn nhà cũ hiện lại trong đầu tôi. Cái thời nó còn bé tẹo, đi học về muộn, ngồi ăn cơm nguội dưới đèn dầu. Cái thời mợ nó còn hong tóc bên bếp than. Cái thời tiếng gió ở khe cửa lọt vào nghe còn dày hơn bây giờ.
Mà lạ thật.
Chỉ hai giọt cà cuống thôi mà nguyên tô bún như mở thêm một tầng trời khác. Cái béo của cá bỗng sáng lên. Mùi ruốc gọn lại. Khế xanh không còn chua nữa mà thành thanh. Tất cả như được ai lau nhẹ bằng một lớp hương rất cổ.
Tôi ngồi nhìn nó ăn mà bụng bắt đầu nao nao.
Mợ nó đứng bên cạnh hỏi nhỏ:
“Có ngon không con?”
Nó gật đầu:
“Ngon lắm mợ ạ.”
Rồi nó đẩy cái chai nhỏ về phía trước:
“Mợ thử đi.”
Mợ nó cười, lắc đầu:
“Tao già rồi. Biết ăn kiểu cũ thôi.”
Tôi nghe tới đó thì chịu không nổi nữa. Không phải thèm ăn. Mà thèm sống lại một cái gì đã mất. Thành thử tôi đặt chén trà cam thảo xuống, quay sang nói với mợ nó:
“Bà cho tôi nửa tô đi… để tôi theo thằng Út ăn với cà cuống xem sao.”
Hai bố con tôi ăn bún cá ngừ với cà cuống xong thì cứ ngồi nhìn nhau cười toe toét. Cái cười của đàn ông lạ lắm. Nhiều khi chẳng cần nói gì cả mà vẫn hiểu mình vừa tìm lại được một thứ đã mất từ lâu. Tôi nhìn thằng Út lúc ấy mà bụng bỗng nhẹ hẳn đi. Mới hồi nào nó còn là thằng bé đi học về muộn, ngồi ăn cơm nguội với cá nục kho dưới ngọn đèn dầu leo lét, miệng hỏi mợ nó có bỏ xì ke vô cá kho không. Vậy mà chớp mắt một cái, tóc nó đã bắt đầu lấm tấm vài sợi bạc bên thái dương, ngồi trước mặt tôi, nhỏ cà cuống vào bún cá ngừ như một tay sành ăn Bắc Hà cũ.
Mợ nó đứng tựa cửa bếp nhìn hai bố con tôi, mặt làm như dửng dưng nhưng tôi biết trong bụng bà vui lắm. Người đàn bà sống cả đời với bếp núc thường không biểu lộ cái vui bằng lời. Họ chỉ đứng nhìn người mình thương ăn ngon miệng rồi im lặng. Cái im lặng ấy nhiều khi còn đậm hơn mọi câu âu yếm.
Ngoài sân trời tối hẳn rồi. Cái tối của xứ Thanh không tối đen một lượt. Nó cứ từ từ ngấm xuống mái ngói, xuống thân cau, xuống mấy tàu lá chuối đang nằm im ngoài vườn. Gió ở khe cửa vẫn lọt vào từng chút một. Xa đâu đó ngoài xóm có tiếng chó sủa nhát gừng rồi im bặt. Cái quạt trần quay chậm đến nỗi nghe được cả tiếng bạc máy khô dầu lâu lâu khẽ rên lên một tiếng nhỏ.
Tôi đang ngồi ngả người trên ghế, bụng còn lâng lâng cái hậu vị của cà cuống thì nghe dưới bếp có tiếng lục đục nữa. Tôi nói vọng xuống: “Thôi bà nghỉ đi chứ. Khuya rồi còn bày gì nữa.” Mợ nó không trả lời. Chỉ nghe tiếng mở tủ chén, tiếng muỗng chạm nhẹ vào thành nồi, rồi một lát sau bà từ dưới bếp đi lên, hai tay lễ mễ bưng cái khay gỗ cũ.
Trên khay là ba tô chè sen.
Ôi trời đất.
Chỉ mới nhìn thôi mà tôi đã thấy lòng mình mềm xuống như miếng đường phèn gặp nước nóng.
Hạt sen nổi trong nước chè vàng nhạt, căng mọng, tròn trịa một cách kín đáo. Nó không căng kiểu phô phang ngoài chợ. Nó giống đôi môi con gái mới lớn, vừa đầy lên một chút mà đã làm người ta bâng khuâng không hiểu tại sao. Khói chè bay lên rất mỏng. Mùi sen không thơm kiểu lao vào người khác. Nó chỉ lặng lẽ nằm đó như một câu thơ cổ ai bỏ quên trong tay áo.
Mợ nó đặt khay xuống bàn rồi bảo: “Ăn thêm miếng chè cho mát.” Thằng Út cười: “Mợ lại bày vẽ.” Mợ nó không đáp. Bà quay xuống bếp lần nữa rồi cầm lên một cái chai nhỏ xíu bằng thuỷ tinh trong veo. Bên trong là thứ nước óng ánh màu vàng rất nhạt, nhìn dưới ngọn đèn như có ai giam mấy tia trăng cuối mùa vào đó.
Tôi chưa kịp hỏi thì bà đã mở nắp.
Ôi thôi.
Ngay lúc ấy cả căn nhà như đổi hẳn linh hồn.
Không còn mùi cá ngừ nữa. Không còn mùi ruốc. Không còn cái hậu hăng hăng của cà cuống. Một thứ hương thanh tới mức gần như không thật bắt đầu tan ra trong không khí.
Hoa nhài.
Nhưng không phải mùi hoa nhài ngoài hàng nước đầu ga. Không phải thứ thơm ngào ngạt của mấy cô gái trẻ thích xức nước hoa rẻ tiền. Đây là cái hồn của hoa nhài đã được giữ lại, lọc lại, kềm lại tới mức chỉ còn cái phần mỏng nhất, tinh nhất, mong manh nhất.
Mợ nó cúi xuống, nhỏ vào mỗi tô chè ba bốn giọt.
Chỉ mấy giọt thôi.
Mà cả ba tô chè như sáng lên từ bên trong.
Cái hương nhài gặp hơi nóng của chè sen không bốc lên ngay. Nó tan ra rất chậm, giống như có người đứng sau bức rèm the cũ từ từ mở hé cánh cửa ký ức cho mình nhìn vào. Tôi cầm muỗng chè mà chưa ăn vội. Chỉ ngồi ngửi thôi đã thấy lòng mình nao nao rồi.
Thằng Út cũng im hẳn. Lúc ấy trong nhà không ai nói gì nữa. Chỉ còn tiếng quạt trần quay chậm trên đầu, tiếng nước trong ấm trà cam thảo lâu lâu sôi lục bục ngoài phản gỗ, với cái mùi hoa nhài đang đi thật chậm qua căn nhà cũ.
Nó đi ngang mái tóc đã bạc của mợ nó.
Đi ngang chén trà trong tay tôi.
Đi ngang cái tuổi trẻ đã mất của cả hai bố con.
Tôi đưa muỗng chè lên miệng. Hạt sen mềm mà không nát. Cái bùi của sen gặp hương nhài tự nhiên làm đầu óc nhẹ hẫng đi. Mà lạ thật, cái hương ấy không làm người ta nghĩ tới hoa. Nó làm người ta nhớ đêm.
Đêm mùa hạ cũ. Đêm có tiếng guốc khẽ ngoài hành lang.
Đêm có tóc đàn bà còn hơi ẩm.
Đêm có ánh đèn dầu vàng như mật ong nằm im trên vách.
Đêm mà mình còn trẻ, cha mẹ còn mạnh, anh em còn đông đủ, và đời chưa kịp cắn vào linh hồn mình nhiều như bây giờ.
Tôi nhìn mợ nó lúc ấy. Bà đang ngồi hơi cúi mặt dưới ánh đèn vàng, bàn tay vẫn còn giữ cái chai dầu hoa nhài nhỏ xíu. Tự nhiên tôi thấy đàn bà Việt Nam ghê gớm thật. Họ không học triết học. Không viết văn. Không bàn chuyện nhân sinh. Nhưng họ biết cách bỏ vài giọt hương vào một tô chè sen để giữ nguyên một gia đình khỏi tan vào năm tháng.
Thằng Út ăn được vài muỗng thì ngẩng lên nhìn mợ nó rồi cười rất khẽ. Cái cười ấy không còn là cười vì ngon nữa. Nó giống cái cười của một người vừa tìm lại được đường về nhà sau bao nhiêu năm đi lạc.
Ngoài sân, gió ở khe cửa vẫn lọt vào. Còn mùi hoa nhài thì cứ quanh quẩn mãi trong căn nhà cũ, không chịu tan đi.
Điểm Sách
Thu Đức Lệ
Đọc Bún Cá Ngừ của Pierre Nguyen, người ta dễ tưởng mình đang bước vào một tùy bút ẩm thực theo truyền thống Vũ Bằng. Có bún. Có cá. Có khế xanh. Có ruốc lược kỹ. Có gió ở khe cửa lọt vào. Có đàn bà hong tóc bồ kết lúc chiều xuống. Tất cả những vật liệu ấy đều quen thuộc tới mức người đọc Việt Nam vừa nhìn thấy đã tưởng mình biết rồi. Nhưng chính ở chỗ “tưởng biết rồi” ấy mà Pierre Nguyen bắt đầu giăng bẫy.
Bởi Bún Cá Ngừ không thật sự viết về món ăn.
Nó viết về sự chống lại sự biến mất của cảm giác Việt Nam.
Đó là điều phải nói ngay từ đầu. Nếu không, người đọc sẽ đọc lầm cả thiên tùy bút như đọc một bài báo cuối tuần về nghệ thuật nấu nướng. Mà đọc như vậy thì oan cho tác giả quá. Pierre Nguyen không quan tâm chuyện dạy nấu ăn. Ông cũng không định phục dựng một “quốc hồn quốc túy” kiểu sách giáo khoa. Thứ ông cố giữ lại mong manh hơn nhiều: cái hậu vị của đời sống Việt Nam trước khi nó tan mất trong ánh đèn LED, trong máy lạnh, trong shampoo công nghiệp và trong cái tốc độ ngày càng vô cảm của đời sống hiện đại.
Vì thế mà trong Bún Cá Ngừ, món ăn không bao giờ đứng một mình. Nó luôn đi cùng một thứ khác. Bún đi với ráng chiều. Cá đi với tiếng quạt trần quay chậm. Chanh đi với tóc đàn bà hong gió. Cà cuống đi với tuổi trẻ đã mất. Chè sen đi với dầu hoa nhài và với nỗi sợ một gia đình tan dần vào năm tháng.
Đó không còn là ẩm thực nữa.
Đó là Ăn Tục Nói Phét, ATNP.
Muốn hiểu Bún Cá Ngừ, trước hết phải hiểu ATNP là gì. Có thể gọi đó là “ẩm thực thần kinh phức hợp”, nhưng thật ra định nghĩa nào cũng thiếu. Vì ATNP không nằm trong công thức món ăn. Nó nằm trong cách một mùi hương mở tung ký ức. Nó là khoảnh khắc con người không còn “ăn” bằng miệng nữa, mà ăn bằng toàn bộ thần kinh của mình. Một trái ớt xanh cắn nghe cái “rụp” mà nguyên buổi chiều nứt ra. Một giọt cà cuống đi ngang tô bún mà tuổi trẻ hiện về. Một chút dầu hoa nhài tan trong chè sen mà nguyên căn nhà cũ sống dậy như ma hớp hồn.
Pierre Nguyen không hề giải thích ATNP theo kiểu lý thuyết. Đó là cái khôn của ông. Ông không diễn giảng. Ông “để cho giác quan tự nói”. Đây là điểm làm người ta nhớ tới Vũ Bằng, nhưng đồng thời cũng cho thấy Pierre Nguyen đi sang một ngả khác hẳn.
Vũ Bằng viết về món ăn có thật. Chả cá, cốm Vòng, rươi, bún thang, sấu Hà Nội… tất cả đều có thật ngoài đời. Nhưng qua văn Vũ Bằng, món ăn trở thành ký ức. Người ta đọc không còn thấy đói bụng nữa mà thấy đói quê, đói mùa, đói tuổi trẻ. Pierre Nguyen cũng làm điều ấy, nhưng ông đi xa hơn một bước: ông cho phép món ăn bước vào vùng “phịa”.
Chữ này cực kỳ quan trọng.
Không phải “bịa”.
Mà là “phịa”.
Người không sống sâu trong tiếng Việt sẽ không thấy sự khác biệt. “Bịa” còn mang nghĩa dựng đứng, giả tạo, có chút gian. Còn “phịa” là một mỹ học rất Việt Nam. Nó nửa thật nửa đùa, nửa giang hồ nửa chân lý. Nó là thứ người kể chuyện biết rõ mình đang kéo hiện thực lệch đi một chút để cái thật sâu hơn lộ ra.
Bún cá ngừ với cà cuống có thật không? Có lẽ không có trong sách gia chánh chính thức nào. Chè sen nhỏ dầu hoa nhài cũng chưa chắc là một công thức cổ truyền Bắc Hà. Nhưng điều ấy không quan trọng. Quan trọng là khi đọc, người ta thấy nó đúng. Đúng về khí. Đúng về hậu vị. Đúng về thần kinh ký ức. Đúng tới mức người đọc tưởng như mình đã ăn món ấy từ bé.
Đó là đại phịa.
Mà nhiều khi đại phịa lại chính là đại chân.
Nguyễn Tuân từng phịa những tay tài tử uống trà mà như luyện kiếm. Vũ Bằng phịa nỗi nhớ Hà Nội tới mức người chưa từng sống ở Hà Nội cũng thấy mình nhớ. Pierre Nguyen phịa bún cá ngừ với cà cuống để dựng nên một thứ “thần thoại hậu vị Việt Nam”, nơi món ăn không còn là thực phẩm mà là nghi lễ chống lại sự tiêu tan của ký ức.
Điều làm Bún Cá Ngừ đáng sợ nhất nằm ở mỹ học của sự vừa đủ. Trong thiên tùy bút này, không có gì được phép quá tay. Hai giọt cà cuống thôi. Ba bốn giọt dầu hoa nhài thôi. Gió không thổi mạnh. Chỉ lọt qua khe cửa. Mùi tóc bồ kết không xông vào người đọc. Nó trú ngụ. Mọi thứ đều “vừa tới”. Ngay cả cọng bún cũng vừa chín tới, mềm để tiếp nhận nước mà vẫn còn chút phản kháng nơi đầu răng.
Đó là đạo lý giác quan của văn hóa Việt Nam cũ, mọi thứ phải biết kềm lại một chút để cái khác được hiện ra.
Người đọc tinh sẽ thấy cấu trúc ATNP của Bún Cá Ngừ cực kỳ chặt chẽ. Đầu tiên là bún cá ngừ, đậm, mặn, chiều xuống, ký ức thân xác. Sau đó tới cà cuống: thứ hậu hương mở tung thần kinh, đánh thức tuổi trẻ và làm nguyên căn nhà rung động. Nhưng Pierre Nguyen không kết ở cao trào ấy. Ông làm một chuyện rất Đông phương: ông “giải” nó bằng chè sen và dầu hoa nhài.
Đây là đoạn hay nhất toàn bài.
Sau cái hậu hăng hăng, nam tính, gần như mê dược của cà cuống, người đàn bà Việt âm thầm đem chè sen ra. Rồi bà nhỏ vài giọt dầu hoa nhài vào từng tô. Thế là nguyên căn nhà đổi linh hồn. Từ biển sang đêm. Từ mặn sang thanh. Từ kích thích sang an trú.
Không ai trong nhà nói về tình yêu. Không ai nói “gia đình là quý”. Không ai triết lý. Nhưng chỉ bằng vài giọt hương trong tô chè sen, người đàn bà ấy giữ nguyên một gia đình khỏi tan vào năm tháng.
Đó là lúc Bún Cá Ngừ vượt khỏi tùy bút để bước sang một vùng khác.
Nó trở thành một bản ai ca rất kín về sự mong manh của văn minh Việt Nam.
Đọc Vũ Bằng, người ta nhớ Hà Nội. Đọc Pierre Nguyen, người ta sợ một ngày mình không còn khả năng nhớ nữa.
Và có lẽ đó mới chính là nỗi buồn sâu nhất của thời đại này.



